moujik

/'mu:ʤik/ Cách viết khác : (muzhik) /'mu:ʤik/
Học thuật
Thân thiện
moujik

A moujik plows a field with a horse-drawn wooden plow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nông dân Nga: Từ dùng để chỉ một người nông dân, đặc biệt nông dân nam, ở Nga, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử trước Cách mạng Tháng Mười năm 1917.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The novel depicts the hard life of a Russian moujik in the 19th century. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc sống khó khăn của một nông dân Nga vào thế kỷ 19.)
    • Before the revolution, the moujik was often tied to the land he worked on. (Trước cách mạng, người nông dân Nga thường bị gắn chặt với mảnh đất họ canh tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn học, sử liệu hoặc các phân tích lịch sử để nói về tầng lớp nông dân trong xã hội Nga Sa hoàng.
    • The policies of the Tsar had a direct impact on the daily existence of the moujik. (Các chính sách của Sa hoàng tác động trực tiếp đến đời sống hằng ngày của người nông dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Muzhik (danh từ): Cách viết/phiên âm khác của "moujik", cùng nghĩa.
    • "Muzhik" is an alternate spelling for the same historical term. ("Muzhik" một cách viết khác cho cùng một thuật ngữ lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Russian peasant: nông dân Nga.
  • Serf: nông (cụ thể hơn, chỉ người nông dân bị ràng buộc phục vụ cho lãnh chúa).
Lưu ý
  • Từ này mang sắc thái lịch sử rõ rệt. Trong ngữ cảnh hiện đại, để chỉ nông dân Nga, người ta thường dùng từ "крестьянин" (krest'yanin) trong tiếng Nga hoặc "Russian farmer/peasant" trong tiếng Anh.
moujik

A moujik plows a field with a horse-drawn wooden plow.

danh từ
  1. nông dân (Nga)

Từ đồng nghĩa