moulurer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chạy đường chỉ: Hành động tạo ra các đường trang trí nổi (chỉ) trên bề mặt của một vật liệu như gỗ, đá hoặc thạch cao, thường bằng một dụng cụ chuyên dụng gọi là "moulure".
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'ébéniste a mouluré le cadre de la porte avec une grande précision. (Người thợ mộc đã chạy đường chỉ trên khung cửa với độ chính xác cao.)
    • Pour donner du caractère à la pièce, il a décidé de moulurer les plafonds. (Để tạo điểm nhấn cho căn phòng, anh ấy quyết định chạy chỉ trang trí trên trần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moulurer un profil": Chạy một đường chỉ theo một hình dạng hoặc mặt cắt cụ thể.
    • La machine permet de moulurer des profils complexes pour les corniches. (Máy móc cho phép chạy các đường chỉmặt cắt phức tạp cho gờ chỉ trần.)
Biến thể từ gần giống
  • Moulure (danh từ giống cái): Đường chỉ, đường viền trang trí nổi.

    • Les moulures en plâtre sont typiques des vieux appartements. (Các đường chỉ bằng thạch caođặc trưng của những căn hộ .)
  • Mouluré, moulurée (tính từ): Được chạy chỉ, đường chỉ trang trí.

    • Une corniche moulurée. (Một gờ chỉ trần đã được chạy hoa văn.)
Từ đồng nghĩa
  • Orner de moulures: Trang trí bằng các đường chỉ.
  • Profiler: Tạo hình, vát mép (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về tạo hình cho vật liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào cho từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

ngoại động từ
  1. chạy đường chỉ

Từ có nhắc đến "moulurer"