mountaineering

/,maunti'niəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
mountaineering

A climber ascends a steep rock face during a mountaineering expedition.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn leo núi, hoạt động leo núi: Chỉ hoạt động thể thao mạo hiểm hoặc kỹ thuật liên quan đến việc leo lên các ngọn núi, đặc biệt những ngọn núi cao hoặc địa hình hiểm trở. Hoạt động này thường đòi hỏi kỹ năng chuyên môn, thể lực trang thiết bị đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He took up mountaineering as a hobby after moving to the Alps. (Anh ấy bắt đầu theo đuổi môn leo núi như một sở thích sau khi chuyển đến dãy Alps.)
    • Mountaineering requires careful planning and respect for nature. (Leo núi đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận sự tôn trọng thiên nhiên.)
    • The club organizes courses in basic mountaineering techniques. (Câu lạc bộ tổ chức các khóa học về kỹ thuật leo núi cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High-altitude mountaineering": leo núi độ cao lớn, thường chỉ việc chinh phục các đỉnh núi trên 8.000 mét.

    • High-altitude mountaineering poses extreme risks due to lack of oxygen. (Leo núi độ cao lớn tiềm ẩn những rủi ro cực đoan do thiếu oxy.)
  • "Technical mountaineering": leo núi kỹ thuật, liên quan đến việc sử dụng nhiều dụng cụ chuyên dụng để vượt qua các địa hình phức tạp như vách đá, băng.

    • This route involves technical mountaineering on ice and rock. (Tuyến đường này liên quan đến leo núi kỹ thuật trên băng đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Mountaineer (n): người leo núi, nhà leo núi.

    • She is an experienced mountaineer who has summited many peaks. ( ấy một nhà leo núi dày dạn kinh nghiệm đã chinh phục nhiều đỉnh núi.)
  • Alpinism (n): môn leo núi Alps, thường dùng để chỉ phong cách leo núi nhẹ nhàng, nhanh chóng trên địa hình núi cao băng tuyết.

    • Alpinism emphasizes speed and light equipment. (Môn leo núi Alps nhấn mạnh vào tốc độ trang thiết bị nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mountain climbing: leo núi (cách nói thông thường hơn, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Alpinism: (như đã nêutrên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "climb".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "mountaineering". Các thành ngữ thường liên quan đến chủ đề leo núi nói chung, dụ: "to reach the summit" - chạm tới đỉnh cao.)

mountaineering

A climber ascends a steep rock face during a mountaineering expedition.

danh từ
  1. sự leo núi, sự trèo núi