mountebank

/'mauntibæɳk/
Học thuật
Thân thiện
mountebank

A mountebank performs tricks for a crowd in the town square.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ lừa đảo, kẻ bịp bợm: Một người sử dụng những lời lẽ hoa mỹ, khoa trương những mánh khóe để lừa gạt người khác, thường để bán hàng hoặc thu lợi cá nhân.
    • Người bán thuốc rong, thầy lang dạo: Trong lịch sử, chỉ những người đi từ nơi này sang nơi khác, thườngcác hội chợ hoặc nơi công cộng, để bán các loại thuốc hoặc phương thuốc giả mạo với những lời quảng cáo phóng đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The market was full of mountebanks selling fake elixirs. (Chợ đầy những kẻ bán thuốc rong bán các loại thuốc tiên giả mạo.)
    • He was nothing but a mountebank, using smooth talk to cheat people out of their money. (Hắn ta chẳng qua chỉ một tên lừa đảo, dùng lời lẽ ngon ngọt để lừa tiền của mọi người.)
    • The politician was accused of being a mountebank who made promises he could never keep. (Chính trị gia đó bị cáo buộc một kẻ khoác lác, đưa ra những lời hứa ông ta không bao giờ có thể thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the mountebank": hành động như một kẻ lừa đảo hoặc khoác lác.
    • In his sales pitch, he completely played the mountebank, inventing miraculous benefits for his product. (Trong bài quảng cáo bán hàng, hắn ta hoàn toàn diễn trò lừa bịp, bịa đặt ra những lợi ích thần kỳ cho sản phẩm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Charlatan (n): lang băm, kẻ lừa đảo (đặc biệt trong y học hoặc khoa học).
  • Quack (n): lang băm, thầy thuốc giả mạo.
  • Impostor (n): kẻ mạo danh, kẻ giả mạo.
  • Swindler (n): kẻ lừa đảo, kẻ lừa gạt.
Từ đồng nghĩa
  • Fraud: kẻ lừa đảo.
  • Trickster: kẻ lừa gạt, kẻ dùng mưu mẹo.
  • Huckster: người bán rong, người rao hàng ồn ào (có thể mang nghĩa lừa đảo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này ít khi được sử dụng trong các cụm động từ đặc thù.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mountebank".)

mountebank

A mountebank performs tricks for a crowd in the town square.

danh từ
  1. người bán thuốc rong
  2. lăng băm
  3. kẻ khoác lác lừa người

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "mountebank"