sorrower

/'sɔrouə/
Học thuật
Thân thiện
sorrower

A sorrower sits quietly by a window, looking out at the falling rain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sầu não, người buồn phiền: Chỉ một người đang trải qua hoặc thể hiện nỗi buồn sâu sắc, đau khổ.
    • Người đau khổ, người thương tiếc: Chỉ một người đang cảm thấy đau buồn, thường do mất mát hoặc tang tóc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the poem, the sorrower sat alone by the river, weeping quietly. (Trong bài thơ, người sầu não ngồi một mình bên bờ sông, khóc thầm lặng lẽ.)
    • As the chief sorrower, he led the funeral procession. ( người đau khổ chính, anh ấy dẫn đầu đoàn đưa tang.)
    • The painting depicted a sorrower mourning at a graveside. (Bức tranh khắc họa một người đau khổ đang thương tiếc bên mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong văn chương, thơ ca hoặc các ngữ cảnh trang trọng để mô tả một người đang trong trạng thái đau buồn sâu sắc. ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
    • The novel's protagonist transforms from a carefree youth to a profound sorrower. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết chuyển từ một thanh niên vô tư thành một người sầu não sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • To sorrow (động từ): đau buồn, thương tiếc.
    • She will sorrow for her lost friend. ( ấy sẽ đau buồn người bạn đã mất.)
  • Sorrowful (tính từ): buồn rầu, đau buồn.
    • He had a sorrowful expression. (Anh ấy có vẻ mặt đau buồn.)
  • Sorrow (danh từ): nỗi buồn, sự đau khổ.
    • Her heart was filled with sorrow. (Trái tim ấy tràn ngập nỗi buồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mourner: người than khóc, người để tang.
  • Griever: người đau buồn (thường dùng trong bối cảnh mất mát).
  • Lamenter: người than van, người rên rỉ.
Từ trái nghĩa
  • Reveler: người vui chơi, người ăn mừng.
  • Celebrant: người tham dự lễ kỷ niệm, người ăn mừng.
sorrower

A sorrower sits quietly by a window, looking out at the falling rain.

danh từ
  1. người sầu não, người buồn phiền; người đau khổ

Từ đồng nghĩa