mouscaille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tình trạng khổ cực, đau buồn cùng cực: "mouscaille" là một từ lóng trong tiếng Pháp, dùng để diễn tả một tình huống hoặc trạng thái rất khó khăn, khốn khổ hoặc buồn bã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Être dans la mouscaille, c'est vraiment dur. (Rơi vào cảnh khốn cùng, thật sự rất khó khăn.)
- Après ces mauvaises nouvelles, il est tombé dans la mouscaille. (Sau những tin xấu đó, anh ấy đã rơi vào tình trạng đau buồn quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être dans la mouscaille": (thành ngữ, thông tục) ở trong tình trạng khốn khổ, khó khăn hoặc đau buồn tột cùng.
- Depuis qu'il a perdu son travail, il est vraiment dans la mouscaille. (Kể từ khi mất việc, anh ta thực sự rơi vào cảnh khốn cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến trực tiếp. Đây là một từ lóng (argot) và thường chỉ được dùng trong cụm "être dans la mouscaille".
Từ đồng nghĩa
- La galère (n.f, thông tục): cảnh khốn khó, khó khăn.
- La misère (n.f): sự khốn khổ, nghèo khó.
- La détresse (n.f): sự đau khổ, tuyệt vọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng. Từ này chủ yếu được sử dụng trong cụm thành ngữ cố định "être dans la mouscaille".
Thành ngữ liên quan
- Être dans la mouscaille: (thông tục) ở trong tình cảnh khốn khổ, đau buồn quá mức.
- Ne t'inquiète pas pour lui, il est habitué à être dans la mouscaille. (Đừng lo cho anh ta, anh ta đã quen với cảnh khổ cực rồi.)
danh từ giống cái
- (Être dans la mouscaille) (thông tục) khổ cực quá, đau buồn quá