mouse-eared
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tai giống tai chuột: Mô tả một sinh vật, thường là thực vật, có các bộ phận (như lá hoặc cánh hoa) hình dáng hoặc đặc điểm giống với đôi tai nhỏ, tròn của con chuột.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The mouse-eared hawkweed is a common wildflower. (Cây diếp chuột tai chuột là một loài hoa dại phổ biến.)
- Botanists identified the plant by its mouse-eared leaves. (Các nhà thực vật học đã xác định loài cây nhờ những chiếc lá có hình dạng giống tai chuột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ thực vật học: Thường được dùng trong tên gọi thông thường của các loài thực vật, đặc biệt là các loài thuộc chi (diếp chuột) hoặc (lưu ly), để mô tả hình dáng của lá hoặc các bộ phận khác.
- The field guide listed several mouse-eared species in the area. (Sách hướng dẫn thực địa liệt kê một số loài có lá hình tai chuột trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Mouse-ear (danh từ): Thường là tên gọi ngắn của các loài cây như "mouse-ear chickweed" (sao nháy tai chuột) hoặc "mouse-ear cress" (cải tai chuột).
- Myosotis (danh từ): Tên chi thực vật khoa học, có nghĩa là "tai chuột" trong tiếng Hy Lạp, thường chỉ các loài hoa lưu ly.
Từ đồng nghĩa
- Auriculate (tính từ): Có dạng tai, có thùy tai (thuật ngữ chuyên ngành hơn trong sinh học).
- Ear-shaped (tính từ): Có hình dạng giống cái tai.
Adjective
- có tai giống như tai chuột