mouse-eared

Học thuật
Thân thiện
mouse-eared

The small, mouse-eared bat hangs upside down in the cave.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tai giống tai chuột: Mô tả một sinh vật, thường thực vật, các bộ phận (như hoặc cánh hoa) hình dáng hoặc đặc điểm giống với đôi tai nhỏ, tròn của con chuột.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The mouse-eared hawkweed is a common wildflower. (Cây diếp chuột tai chuột một loài hoa dại phổ biến.)
    • Botanists identified the plant by its mouse-eared leaves. (Các nhà thực vật học đã xác định loài cây nhờ những chiếc hình dạng giống tai chuột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ thực vật học: Thường được dùng trong tên gọi thông thường của các loài thực vật, đặc biệt các loài thuộc chi (diếp chuột) hoặc (lưu ly), để mô tả hình dáng của hoặc các bộ phận khác.
    • The field guide listed several mouse-eared species in the area. (Sách hướng dẫn thực địa liệt kê một số loài hình tai chuột trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Mouse-ear (danh từ): Thường tên gọi ngắn của các loài cây như "mouse-ear chickweed" (sao nháy tai chuột) hoặc "mouse-ear cress" (cải tai chuột).
  • Myosotis (danh từ): Tên chi thực vật khoa học, có nghĩa "tai chuột" trong tiếng Hy Lạp, thường chỉ các loài hoa lưu ly.
Từ đồng nghĩa
  • Auriculate (tính từ): dạng tai, thùy tai (thuật ngữ chuyên ngành hơn trong sinh học).
  • Ear-shaped (tính từ): hình dạng giống cái tai.
mouse-eared

The small, mouse-eared bat hangs upside down in the cave.

Adjective
  1. tai giống như tai chuột

Từ tương tự