mouser

/'mauzə/
Học thuật
Thân thiện
mouser

The old barn cat is a skilled mouser.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con mèo tài bắt chuột: Một con mèo được biết đến hoặc được nuôi khả năng bắt chuột giỏi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old barn cat was an excellent mouser, keeping the grain storage free of rodents. (Con mèo già trong kho một mouser xuất sắc, giữ cho khu vực chứa ngũ cốc không loài gặm nhấm.)
    • We need a good mouser to deal with the mice in the cellar. (Chúng tôi cần một mouser giỏi để xử lý chuột trong tầng hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng để mô tả đặc tính hoặc công việc của một con mèo, hơn chỉ đơn thuần gọi tên loài vật. nhấn mạnh vào kỹ năng sự hữu ích.
Biến thể từ gần giống
  • To mouse (động từ): Săn hoặc bắt chuột (hành động của một con mèo).
    • The cat likes to mouse in the garden at night. (Con mèo thích săn chuột trong vườn vào ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Ratter: (thường dùng cho chó) Con vật giỏi bắt chuột.
  • Hunter: Thợ săn (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho mèo).
mouser

The old barn cat is a skilled mouser.

danh từ
  1. con mèo tài bắt chuột

Từ gần giống