mousquetaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sử học) Pháo thủ ngự lâm: Chỉ một thành viên của đơn vị kỵ binh tinh nhuệ, được trang bị súng hỏa mai (mousquet), phục vụ trực tiếp cho nhà vua Pháp, đặc biệt nổi tiếng vào thế kỷ 17 và 18.
- Người đàn ông phóng khoáng, dũng cảm: (Nghĩa mở rộng) Chỉ một người đàn ông có tinh thần hiệp sĩ, phóng khoáng và can đảm, lấy cảm hứng từ hình tượng lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- D'Artagnan rêvait de devenir mousquetaire du roi. (D'Artagnan mơ ước trở thành pháo thủ ngự lâm của nhà vua.)
- Les mousquetaires étaient célèbres pour leur bravoure et leur fidélité. (Các pháo thủ ngự lâm nổi tiếng vì lòng dũng cảm và sự trung thành của họ.)
- C'est un vrai mousquetaire, toujours prêt à défendre ses amis. (Anh ấy đúng là một trang hiệp sĩ, luôn sẵn sàng bảo vệ bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- À la mousquetaire: Theo kiểu pháo thủ ngự lâm. Cụm từ này mô tả một phong cách, đặc biệt trong thời trang, lấy cảm hứng từ trang phục của các pháo thủ ngự lâm.
- Des bottes à la mousquetaire. (Đôi bốt kiểu pháo thủ ngự lâm.)
- Une manche à la mousquetaire. (Ống tay áo kiểu pháo thủ ngự lâm - thường rộng và xẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mousquet (danh từ giống đực): Súng hỏa mai, là vũ khí đặc trưng của .
- Mousqueterie (danh từ giống cái): Thuật ngữ chỉ toàn bộ tổ chức, đoàn thể hoặc tinh thần của các pháo thủ ngự lâm.
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa lịch sử) Cavalier: Kỵ binh, kỵ sĩ.
- (Nghĩa mở rộng) Preux (trong ): Hiệp sĩ dũng cảm, hào hiệp.
Thành ngữ liên quan
- Un pour tous, tous pour un (Một người vì mọi người, mọi người vì một người): Phương châm nổi tiếng gắn liền với hình tượng Ba Chàng Ngự Lâm () trong tiểu thuyết của Alexandre Dumas, biểu tượng cho tình bạn và lòng trung thành.
danh từ giống đực
- (sử học) pháo thủ ngự lâm
- à la mousquetairetheo kiểu pháo thủ ngự lâm (găng tay, giày ưng, cổ tay áo)