mousqueterie

Học thuật
Thân thiện
mousqueterie

Les soldats tirent une mousqueterie pendant l'exercice.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Loạt súng: Một loạt tiếng súng nổ liên tiếp, thường từ nhiều khẩu súng cùng bắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • On entendit une mousqueterie au loin. (Chúng tôi nghe thấy một loạt súng từ đằng xa.)
    • La mousqueterie des soldats a fait fuir l'ennemi. (Loạt súng của những người lính đã làm quân địch bỏ chạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une mousqueterie nourrie": Một loạt súng dày đặc, liên tục.
    • La bataille a commencé par une mousqueterie nourrie. (Trận chiến bắt đầu bằng một loạt súng dày đặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mousquet (danh từ giống đực): Súng hỏa mai, một loại súng cổ.
  • Mousquetaire (danh từ): Lính bắn súng hỏa mai; (lịch sử) cận vệ của vua Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Décharge (danh từ giống cái): Loạt súng, loạt đạn.
  • Fusillade (danh từ giống cái): Loạt súng, cuộc bắn nhau bằng súng trường.
mousqueterie

Les soldats tirent une mousqueterie pendant l'exercice.

danh từ giống cái
  1. loạt súng

Từ gần giống