mousqueterie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Loạt súng: Một loạt tiếng súng nổ liên tiếp, thường từ nhiều khẩu súng cùng bắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- On entendit une mousqueterie au loin. (Chúng tôi nghe thấy một loạt súng từ đằng xa.)
- La mousqueterie des soldats a fait fuir l'ennemi. (Loạt súng của những người lính đã làm quân địch bỏ chạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une mousqueterie nourrie": Một loạt súng dày đặc, liên tục.
- La bataille a commencé par une mousqueterie nourrie. (Trận chiến bắt đầu bằng một loạt súng dày đặc.)
Biến thể và từ gần giống
- Mousquet (danh từ giống đực): Súng hỏa mai, một loại súng cổ.
- Mousquetaire (danh từ): Lính bắn súng hỏa mai; (lịch sử) cận vệ của vua Pháp.
Từ đồng nghĩa
- Décharge (danh từ giống cái): Loạt súng, loạt đạn.
- Fusillade (danh từ giống cái): Loạt súng, cuộc bắn nhau bằng súng trường.
danh từ giống cái
- loạt súng