moustachu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có râu mép, để râu mép: Dùng để miêu tả một người (thường là nam giới) có râu mọc ở vùng trên môi, tức là có ria.
- Có lông, tua tủa như râu mép: (Nghĩa mở rộng, ít dùng) Có thể dùng để miêu tả một vật có phần nhô ra giống như hình dạng của bộ ria.
Danh từ giống đực:
- Người để râu mép, người có bộ ria: Chỉ một người đàn ông có ria.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est facile de reconnaître ce monsieur, il est toujours moustachu. (Rất dễ nhận ra ông ấy, ông ấy lúc nào cũng để râu mép.)
- Le chat a des poils moustachus autour de la gueule. (Con mèo có những sợi lông tua tủa như râu mép quanh mõm.)
Danh từ giống đực:
- Un vieux moustachu fumait sa pipe sur le banc. (Một ông già để râu mép đang hút tẩu trên ghế dài.)
- Les moustachus étaient nombreux dans ce club. (Có rất nhiều người để râu mép trong câu lạc bộ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Femme moustachue": Một phụ nữ có râu mép. Đây là một cách nói đặc biệt, thường dùng với ý mỉa mai hoặc miêu tả một đặc điểm bất thường.
- Dans la caricature, elle était représentée en femme moustachue. (Trong bức biếm họa, bà ấy được vẽ thành một người đàn bà có râu mép.)
Dùng trong văn học để tạo hình tượng: Từ này thường được dùng trong văn chương để phác họa ngoại hình nhân vật một cách sinh động.
- Le colonel, un homme moustachu et sévère, inspectait les troupes. (Vị đại tá, một người đàn ông để râu mép và nghiêm khắc, đang kiểm tra binh lính.)
Biến thể và từ gần giống
Moustache (danh từ giống cái): Bộ râu mép, ria.
- Il a une belle moustache. (Anh ấy có một bộ ria đẹp.)
Moustachu (tính từ, giống cái: moustachue): Có râu mép. (Dạng giống cái ít khi dùng trừ trong các trường hợp đặc biệt như "femme moustachue").
Từ đồng nghĩa
- Barbu (tính từ/danh từ): Có râu (nói chung, râu có thể ở cằm và má), người để râu.
- À moustaches (cụm từ): Có ria. (Ví dụ: )
Từ trái nghĩa
- Imberbe (tính từ): Không có râu, còn trẻ trung chưa mọc râu.
- Rasé de près (cụm từ): Cạo nhẵn nhụi.
tính từ
- để râu mép, có râu mép
- Soldat moustachuanh lính để râu mép
- Femme moustachueđàn bà có râu mép
danh từ giống đực
- người để râu mép, người có bộ ria