moustache

/məs'tɑ:ʃ/
Học thuật
Thân thiện
moustache

Une moustache bien taillée encadre le sourire de l'homme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Râu mép: Lớp lông mọcphần da giữa mũi môi trên của con người, hoặcvị trí tương tự trên một số loài động vật như mèo, hổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a une belle moustache noire. (Anh ấy bộ râu mép đen đẹp.)
    • Le chat a des poils qui ressemblent à une moustache. (Con mèo những sợi lông trông giống như râu mép.)
    • Il se laisse pousser la moustache. (Anh ấy để cho râu mép mọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire la moustache": vuốt râu mép (một cử chỉ thường thể hiện sự suy tư, tự mãn hoặc đang suy nghĩ).
    • Il se faisait la moustache en réfléchissant à la question. (Anh ta vuốt râu mép khi suy nghĩ về câu hỏi.)
Biến thể từ gần giờng
  • Moustachu(e) (tính từ): râu mép.
    • Un homme moustachu. (Một người đàn ông râu mép.)
Từ đồng nghĩa
  • Poils de la lèvre supérieure: lôngmôi trên (cách nói mô tả).
  • Barbiche (danh từ giống cái): râu cằm nhỏ, chòm râu dưới môi; đôi khi dùng lẫn với nghĩa râu mép trong một số ngữ cảnh không trang trọng.
Thành ngữ liên quan
  • "À la moustache de...": (Thành ngữ , ít dùng) Thề độc, nhân danh (cái gì đó).
    • À la moustache du roi! (Nhân danh bộ râu của nhà vua! - một lời thề.)
moustache

Une moustache bien taillée encadre le sourire de l'homme.

danh từ giống cái
  1. râu mép (người, mèo, hổ..)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "moustache"