mouthpiece

/'mauθpi:s/
Học thuật
Thân thiện
mouthpiece

The musician carefully wipes the mouthpiece of his trumpet before playing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miệng (kèn, sáo, còi...): Phần của một nhạc cụ hơi người chơi áp miệng vào thổi hơi để tạo ra âm thanh.
    • Cái ống tẩu hút thuốc: Phần của tẩu thuốc hoặc đầu lọc thuốc lá người hút ngậm vào miệng.
    • (Nghĩa bóng) Người phát ngôn: Một người hoặc tổ chức đại diện để phát biểu ý kiến, quan điểm cho một cá nhân, nhóm hoặc chính phủ khác.
    • (Từ Mỹ, tiếng lóng) Luật sư bào chữa: Luật sư đại diện cho thân chủ trước tòa.
dụ sử dụng
  • Miệng kèn:
    • The trumpet player cleaned the mouthpiece of his instrument. (Người thổi kèn trumpet đã vệ sinh miệng kèn của nhạc cụ.)
  • Ống tẩu thuốc:
    • The pipe's mouthpiece was made of fine amber. (Ống ngậm của cái tẩu được làm từ hổ phách cao cấp.)
  • Người phát ngôn:
    • The official served as the government's mouthpiece during the crisis. (Viên chức đó đóng vai trò người phát ngôn của chính phủ trong cuộc khủng hoảng.)
  • Luật sư bào chữa:
    • He hired a expensive mouthpiece to defend him in court. (Hắn ta thuê một luật sư bào chữa đắt giá để bảo vệ mình trước tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the mouthpiece for": đóng vai trò phương tiện truyền đạt ý kiến, quan điểm cho một nhóm nào đó.
    • The newspaper became a mouthpiece for the opposition party. (Tờ báo trở thành cơ quan ngôn luận cho đảng đối lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Mouth (n): Miệng (bộ phận cơ thể); cửa sông; lối vào.
  • Spokesperson (n): Người phát ngôn (từ đồng nghĩa trung tính hơn cho nghĩa bóng).
  • Attorney (n): Luật sư (từ trang trọng, trung lập hơn so với "mouthpiece" trong ngữ cảnh tiếng lóng).
Từ đồng nghĩa
  • Cho "người phát ngôn": Spokesperson, representative, speaker, voice.
  • Cho "luật sư" (tiếng lóng): Defense attorney, lawyer, counsel.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "mouthpiece" danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mouthpiece" một cách cố định)

mouthpiece

The musician carefully wipes the mouthpiece of his trumpet before playing.

danh từ
  1. miệng (kèn, sáo, còi...)
  2. cái ống tẩu hút thuốc
  3. (nghĩa bóng) người phát ngôn
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) luật sư bào chữa

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "mouthpiece"