embouchure

/,ɔmbu'ʃuə/
Học thuật
Thân thiện
embouchure

The musician forms a precise embouchure to play the flute.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Âm nhạc):
    • Miệng kèn, mỏ kèn: Phần của nhạc cụ hơi (như kèn trumpet, clarinet) người chơi áp môi vào để thổi.
    • Cách đặt môi hơi thở: Kỹ thuật sử dụng môi, mặt hơi thở để tạo ra âm thanh trên nhạc cụ hơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A proper embouchure is essential for playing the flute. (Một cách đặt môi đúng điều cần thiết để thổi sáo.)
    • The trumpet player adjusted his embouchure to reach the high note. (Người thổi kèn trumpet điều chỉnh cách đặt môi để lên được nốt cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To develop a strong embouchure": Rèn luyện để cách đặt môi kỹ thuật hơi thở vững vàng.

    • It takes years of practice to develop a strong embouchure. (Phải mất nhiều năm luyện tập để một kỹ thuật đặt môi vững vàng.)
  • "Embouchure fatigue": Sự mỏi môi mặt do luyện tập hoặc chơi nhạc cụ hơi lâu.

    • After three hours of rehearsal, the saxophonist experienced embouchure fatigue. (Sau ba giờ diễn tập, người chơi saxophone cảm thấy mỏi môi.)
Biến thể từ gần giống
  • Embouchure (trong địa , địa chất - nghĩa ít phổ biến hơn): Cửa sông, cửa thung lũng.
    • The river's embouchure widened as it met the sea. (Cửa sông mở rộng ra khi đổ ra biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Mouthpiece (n): Miệng kèn, ống ngậm (chỉ phần cấu tạo của nhạc cụ, không hoàn toàn đồng nghĩa với kỹ thuật "embouchure").
  • Lip position: Vị trí đặt môi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "embouchure")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "embouchure")

embouchure

The musician forms a precise embouchure to play the flute.

danh từ
  1. (địa ,địa chất) cửa (sông, thung lũng)
  2. (âm nhạc) mỏ kèn, miệng kèn
  3. (âm nhạc) cách đặt môi

Từ đồng nghĩa