mouthy
/'mauði/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hay nói, hay la hét, mồm ba hoa: Dùng để miêu tả một người có xu hướng nói nhiều, nói to, nói một cách thiếu kiểm soát hoặc thiếu tôn trọng, thường là về những điều không cần thiết hoặc không đúng.
- Huênh hoang, cường điệu, đao to búa lớn: Miêu tả một người có lời nói khoác lác, phóng đại, tỏ ra quan trọng hoặc đe dọa hơn thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The coach told the mouthy player to stop arguing with the referee. (Huấn luyện viên bảo cầu thủ hay cãi (mồm ba hoa) ngừng tranh cãi với trọng tài.)
- He's just a mouthy kid who likes to show off. (Nó chỉ là một đứa trẻ huênh hoang thích thể hiện.)
- Don't be so mouthy to your elders. (Đừng có nói năng hỗn xược (hay la hét) với người lớn như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get mouthy": trở nên hỗn xược, bắt đầu nói năng thiếu tôn trọng.
- If you get mouthy with me again, there will be consequences. (Nếu mày còn hỗn xược với tao lần nữa, sẽ có hậu quả đấy.)
- "mouthy remarks": những lời nhận xét hỗn xược, ba hoa.
- She was fired for her constant mouthy remarks to customers. (Cô ta bị sa thải vì những lời nhận xét hỗn xược liên tục với khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mouth (động từ): nói một cách vô lễ hoặc khoác lác.
- Stop mouthing off and listen! (Ngừng nói hỗn lại và lắng nghe đi!)
- Mouthiness (danh từ): tính hay nói, sự hỗn xược, sự ba hoa.
- His mouthiness often gets him into trouble. (Tính hay nói (sự hỗn xược) của anh ta thường khiến anh ta gặp rắc rối.)
Từ đồng nghĩa
- Loudmouthed: mồm loa mép giải, hay nói to và vô lễ.
- Cheeky: hỗn xược, trơ trẽn.
- Boastful: khoe khoang, khoác lác.
Từ trái nghĩa
- Reticent: dè dặt, ít nói.
- Respectful: tôn trọng, lễ phép.
- Quiet: trầm lặng, im lặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mouth off (khẩu ngữ): nói một cách hỗn xược, thiếu tôn trọng; phàn nàn ồn ào.
- He's always mouthing off about the management. (Anh ta lúc nào cũng ba hoa (phàn nàn ồn ào) về ban quản lý.)
tính từ
- hay nói, hay la hét, mồm ba
- huênh hoang, cường điệu, đao to búa lớn