mouvance

Học thuật
Thân thiện
mouvance

La mouvance de ce penseur a inspiré de nombreux artistes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ảnh hưởng, vòng ảnh hưởng: Phạm vi hoặc lĩnh vực một người, một nhóm hoặc một ý tưởng tác động chi phối.
    • Sự phụ thuộc (vào một thái ấp); đất phụ thuộc (một thái ấp): (Sử học) Chỉ mối quan hệ phong kiến, nơi một lãnh địa hoặc lãnh chúa phụ thuộc vào một lãnh chúa lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ce pays est dans la mouvance économique de son puissant voisin. (Đất nước này nằm trong vòng ảnh hưởng kinh tế của người láng giềng hùng mạnh.)
    • Ce philosophe a une grande mouvance intellectuelle. (Triết gia này có một vòng ảnh hưởng trí tuệ rất lớn.)
    • Au Moyen Âge, ce fief était en mouvance d'un comté plus important. (Thời Trung Cổ, thái ấp này phụ thuộc vào một lãnh địa bá tước quan trọng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dans la mouvance de quelqu'un/quelque chose": Nằm trong vòng ảnh hưởng của ai đó/cái gì đó, thường chỉ sự đồng thuận về tư tưởng, chính trị hoặc nghệ thuật.

    • Plusieurs jeunes artistes sont dans la mouvance de ce mouvement pictural. (Nhiều nghệ sĩ trẻ nằm trong vòng ảnh hưởng của trào lưu hội họa này.)
  • "La mouvance d'un parti politique": Chỉ các nhóm, cá nhân hoặc ý tưởng chịu ảnh hưởng liên hệ gần gũi với một đảng phái chính trị.

    • Il fait partie de la mouvance écologiste. (Anh ta thuộc nhóm chịu ảnh hưởng của phong trào bảo vệ môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Mouvement (danh từ giống đực): Chuyển động, phong trào. (Từ này rộng hơn, có thể chỉ sự di chuyển vậthoặc một trào lưu tư tưởng).
  • Influence (danh từ giống cái): Ảnh hưởng. (Từ đồng nghĩa gần nhất cho nghĩa hiện đại của "mouvance").
  • Dépendance (danh từ giống cái): Sự phụ thuộc. (Từ đồng nghĩa cho nghĩa lịch sử).
Từ đồng nghĩa
  • Sphère d'influence: Vòng ảnh �lor.
  • Zone d'influence: Khu vực ảnh hưởng.
  • Orbite: Quỹ đạo (dùng theo nghĩa bóng, chỉ phạm vi ảnh hưởng).
  • Suzeraineté (nghĩa lịch sử): Quyền bá chủ, quyền lãnh chúa tối cao.
Các cụm từ liên quan
  • En mouvance de (cụm giới từ, nghĩa lịch sử): Trong tình trạng phụ thuộc vào (một lãnh địa lớn hơn).
    • La seigneurie était tenue en mouvance du duché. (Lãnh địa quý tộc nhỏ được giữ trong tình trạng phụ thuộc vào lãnh địa công tước.)
Thành ngữ liên quan
  • Être sous la mouvance de (ít dùng hơn "dans la mouvance de"): Chịu sự chi phối, ảnh hưởng của.
    • Ces idées sont sous la mouvance des théories postmodernes. (Những ý tưởng này chịu ảnh hưởng của cácthuyết hậu hiện đại.)
mouvance

La mouvance de ce penseur a inspiré de nombreux artistes.

danh từ giống cái
  1. ảnh hưởng, vòng ảnh hưởng
    • Dans la mouvance des grandes puissances
      trong vòng ảnh hưởng của các cường quốc
  2. (sử học) sự phụ thuộc (vào một thái ấp); đất phụ thuộc (một thái ấp)

Từ gần giống