méfiance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nghi ngờ, sự ngờ vực: Trạng thái tâm lý không tin tưởng, cảm thấy cần phải thận trọng và cảnh giác trước một người, một tình huống hoặc một thông tin nào đó.
- Tính đa nghi: Thái độ thường xuyên nghi ngờ, thiếu lòng tin vào người khác hoặc vào ý định của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Sa méfiance est compréhensible après ce qu'il a vécu. (Sự ngờ vực của anh ấy là dễ hiểu sau những gì anh ấy đã trải qua.)
- Il faut agir avec une certaine méfiance dans ce genre d'affaires. (Cần phải hành động với một sự nghi ngờ nhất định trong loại công việc này.)
- La méfiance du public envers les politiciens a augmenté. (Sự nghi ngờ của công chúng đối với các chính trị gia đã tăng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en méfiance": Ở trong trạng thái cảnh giác, nghi ngờ.
- Depuis l'incident, elle est en méfiance permanente. (Kể từ sự cố đó, cô ấy luôn ở trong trạng thái cảnh giác.)
- "Inspirer de la méfiance": Gây ra sự nghi ngờ.
- Son attitude trop enthousiaste inspire de la méfiance. (Thái độ quá nhiệt tình của anh ta gây ra sự nghi ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Méfiant, méfiante (tính từ): Hay nghi ngờ, đa nghi.
- Un regard méfiant. (Một cái nhìn đầy nghi ngờ.)
- Se méfier (động từ phản thân): Nghi ngờ, cảnh giác với ai/điều gì.
- Il faut se méfier des apparences. (Cần phải cảnh giác với vẻ bề ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Défiance: Sự nghi ngờ, sự không tin tưởng (thường trang trọng hơn).
- Suspicion: Sự hồ nghi, nghi ngờ (thường về một điều cụ thể có thể sai trái).
- Incrédulité: Sự hoài nghi, không tin.
Từ trái nghĩa
- Confiance: Sự tin tưởng, lòng tin.
- Crédulité: Tính cả tin.
- Foi: Niềm tin.
Thành ngữ liên quan
- "Méfiance est mère de sûreté": Ngờ vực là mẹ của sự an toàn (tương đương với "Cẩn tắc vô ưu").
- Il vaut toujours mieux vérifier, méfiance est mère de sûreté. (Tốt hơn hết là luôn luôn kiểm tra, cẩn tắc vô ưu mà.)
danh từ giống cái
- tính ngờ vực; tính đa nghi