mouvement

Học thuật
Thân thiện
mouvement

Le pendule montre un mouvement régulier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chuyển động, sự vận động, sự cử động: Chỉ hành động thay đổi vị trí hoặc tư thế của một vật thể, cơ thể.
    • Sự hoạt động, sự đi lại: Chỉ sự hoạt động nhộn nhịp, sự di chuyển qua lại của người hoặc phương tiệnmột nơi nào đó.
    • Sự biến động: Chỉ sự thay đổi, dao động, đặc biệt trong các lĩnh vực như tài chính, giá cả.
    • Phong trào, cuộc vận động: Chỉ một hoạt động tập thể tổ chức nhằm đạt mục tiêu xã hội, chính trị hoặc văn hóa.
    • Cơn (cảm xúc): Chỉ một đợt, một cơn bộc phát cảm xúc mạnh mẽ đột ngột.
    • Sự uyển chuyển, sự sinh động: Chỉ tính chất sống động, nhịp điệu trong một tác phẩm nghệ thuật.
    • Bộ phận chuyển động: Chỉ cơ cấu, bộ phận có thể cử động trong một máy móc, dụng cụ.
    • Chương, phần (âm nhạc): Chỉ một phần hoàn chỉnh với tốc độ tính chất riêng trong một tác phẩm âm nhạc lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Chỉ sự chuyển động:
    • Le mouvement des vagues est apaisant. (Sự chuyển động của sóng thật êm đềm.)
    • Elle a fait un mouvement brusque de la tête. ( ấy đã có một cử động đầu đột ngột.)
  • Chỉ sự hoạt động:
    • Il y a beaucoup de mouvement dans le centre-ville. ( rất nhiều sự đi lại/hoạt độngtrung tâm thành phố.)
  • Chỉ sự biến động:
    • Les mouvements du marché sont imprévisibles. (Những biến động của thị trườngkhông thể đoán trước.)
  • Chỉ phong trào:
    • Le mouvement écologiste gagne en influence. (Phong trào bảo vệ môi trường đang ngày càng ảnh hưởng.)
  • Chỉ cơn cảm xúc:
    • Un mouvement de jalousie l'a traversé. (Một cơn ghen đã thoáng qua người anh ta.)
  • Chỉ sự uyển chuyển:
    • La peinture manque de mouvement. (Bức tranh thiếu sự sinh động.)
  • Chỉ bộ phận máy móc:
    • Le mouvement de cette montre est très précis. (Bộ máy của chiếc đồng hồ này rất chính xác.)
  • Chỉ phần nhạc:
    • Le premier mouvement de la symphonie est magnifique. (Chương đầu của bản giao hưởng thật tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être dans le mouvement: Theo phong trào, theo thời thượng, cập nhật xu hướng.
    • Elle lit toujours les derniers livres pour être dans le mouvement. ( ấy luôn đọc những cuốn sách mới nhất để theo kịp thời đại.)
  • Faire mouvement: Di chuyển, vận động (thường dùng trong quân sự).
    • Les troupes font mouvement vers la frontière. (Các đơn vị quân đội đang di chuyển về phía biên giới.)
  • De son propre mouvement: Tự mình, theo sáng kiến của bản thân.
    • Il a présenté ses excuses de son propre mouvement. (Anh ấy đã xin lỗi một cách tự nguyện.)
  • Le premier mouvement: Phản ứng đầu tiên, phản xạ tự nhiên ban đầu.
    • Mon premier mouvement a été de refuser, puis j'ai réfléchi. (Phản ứng đầu tiên của tôitừ chối, sau đó tôi mới suy nghĩ lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Mouvementé (adj): nhiều chuyển động, nhộn nhịp; (địa hình) gồ ghề, lồi lõm.
    • Une vie mouvementée. (Một cuộc đời nhiều biến động.)
    • Un terrain mouvementé. (Một khu đất gồ ghề.)
  • Mouvoir (động từ): Làm chuyển động, thúc đẩy.
    • Qu'est-ce qui meut les planètes ? (Điều làm cho các hành tinh chuyển động?)
  • Émouvoir (động từ): Làm xúc động, làm cảm động.
    • Ce film m'a ému aux larmes. (Bộ phim này đã làm tôi xúc động đến rơi nước mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Déplacement: Sự di chuyển, sự dời chỗ.
  • Agitation: Sự rung động, sự náo động.
  • Animation: Sự nhộn nhịp, sự hoạt động sôi nổi.
  • Courant: Trào lưu, xu hướng (trong nghĩa phong trào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'mouvement' trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Các cụm từ cố định đã được liệt kêmục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • Donner du mouvement à quelque chose: Làm cho cái gì đó trở nên sinh động, hồn.
    • L'architecte a donné du mouvement à la façade avec ces courbes. (Kiến trúc sư đã tạo sự sinh động cho mặt tiền với những đường cong này.)
  • En mouvement: Đang chuyển động, đang hoạt động.
    • La gare est toujours en mouvement. (Nhà ga luôn luôn nhộn nhịp.)
mouvement

Le pendule montre un mouvement régulier.

danh từ giống đực
  1. sự chuyển động, sự vận động, sự cử động, sự vận hành
    • Le mouvement d'un corps
      sự chuyển động của một vật
    • Mouvement des astres
      sự vận hành của tinh tú
  2. cử động, động tác
    • Mouvements gracieux
      cử động duyên dáng
    • Exercice en trois mouvements
      bài tập ba động tác
  3. sự đi lại, sự hoạt; hoạt động
    • Mouvement de la rue
      sự đi lại trên đường phố
    • Mouvement d'un port
      sự hoạt động của một cảng
  4. sự biến động; biến động
    • Mouvements de la Bourse
      biến động của thị trường chứng khoán
  5. phong trào, cuộc vận động
    • Mouvement syndical
      phong trào công đoàn
    • Mouvement de grève
      cuộc vận động đình công
  6. địa thế
    • Suivant les mouvements du terrain
      theo địa thế của khu đất
  7. cơn
    • Mouvement de colère
      cơn nóng giận
  8. sự uyển chuyển, sự sinh động (của một tác phẩm)
  9. bộ phận chuyển động (của đồng hồ...)
  10. (âm nhạc) cách đi
  11. (âm nhạc) chương, phần (của một bản nhạc)
    • être dans le mouvement
      theo phong trào, theo thời thượng
    • faire mouvement
      vận động (đơn vị quân đội)
    • faire quelque chose de son propre mouvement
      làm việctheo sáng kiến của mình
    • le premier mouvement
      phản ứng đầu tiên