moving staircase
/'mu:viɳ'steəkeis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cầu thang tự động: Một thiết bị vận chuyển người lên xuống giữa các tầng, gồm một chuỗi bậc thang được gắn vào một hệ thống chuyển động vòng liên tục. Đây là tên gọi khác của "thang cuốn".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please hold the handrail when using the moving staircase. (Vui lòng giữ tay vịn khi sử dụng cầu thang tự động.)
- The shopping mall has a long moving staircase connecting the ground floor to the food court. (Trung tâm mua sắm có một cầu thang tự động dài nối tầng trệt với khu ẩm thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "moving staircase" như một thuật ngữ kỹ thuật: Thường được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn vận hành hoặc mô tả kiến trúc.
- The building's design includes two moving staircases for efficient vertical circulation. (Thiết kế của tòa nhà bao gồm hai cầu thang tự động để lưu thông theo chiều dọc hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Escalator (n): Thang cuốn. Đây là từ đồng nghĩa và phổ biến hơn "moving staircase".
- Take the escalator to the third floor. (Hãy đi thang cuốn lên tầng ba.)
Moving walkway / Travelator (n): Đường đi bộ tự động. Thiết bị tương tự nhưng bề mặt phẳng, dùng để vận chuyển người theo phương ngang.
- The airport uses moving walkways to help passengers with long distances. (Sân bay sử dụng đường đi bộ tự động để hỗ trợ hành khách di chuyển quãng đường dài.)
Từ đồng nghĩa
- Escalator: Thang cuốn.
- Mechanical staircase: Cầu thang cơ khí.
danh từ
- cầu thang tự động