moxa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Phép cứu: Một kỹ thuật trong y học cổ truyền, đặc biệt là y học cổ truyền Trung Quốc, liên quan đến việc đốt nóng một loại thảo mộc (thường là ngải cứu) trên hoặc gần các huyệt đạo trên cơ thể để trị liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le praticien utilise le moxa pour stimuler ce point d'acupuncture. (Người thầy thuốc sử dụng phép cứu để kích thích huyệt châm cứu này.)
- La thérapie par moxa est souvent combinée avec l'acupuncture. (Liệu pháp bằng phép cứu thường được kết hợp với châm cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"appliquer un moxa": thực hiện phép cứu.
- Il a appris à appliquer un moxa correctement. (Anh ấy đã học cách thực hiện phép cứu đúng cách.)
"cône de moxa": nón cứu (một dạng của ngải được nén thành hình nón để đốt).
- Le thérapeute a allumé un cône de moxa au-dessus du genou. (Nhà trị liệu đã đốt một nón cứu phía trên đầu gối.)
Biến thể và từ gần giống
- Moxibustion (n): Moxibustion; đây là thuật ngữ tiếng Anh và cũng thường được dùng trong tiếng Pháp để chỉ cùng một kỹ thuật trị liệu.
- La moxibustion est une branche de la médecine traditionnelle chinoise. (Moxibustion là một nhánh của y học cổ truyền Trung Quốc.)
Từ đồng nghĩa
- Cautérisation par les moxas: sự đốt nóng bằng ngải cứu (cách giải thích kỹ thuật).
danh từ giống đực
- (y học) phép cứu