mpeg

mpeg

A video file is saved in the MPEG format.

Định nghĩa

Danh từ:
- Định dạng nén kỹ thuật số: "mpeg" một bộ tiêu chuẩn do Nhóm Chuyên gia Hình ảnh Động (Moving Picture Experts Group) phát triển, dùng để nén dữ liệu video âm thanh kỹ thuật số, hoặc một tập tin dữ liệu đã được nén theo các tiêu chuẩn đó. Đây công nghệ phổ biến giúp giảm kích thước tập tin vẫn duy trì chất lượng hình ảnh âm thanh chấp nhận được.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã tải xuống một tập tin mpeg của bộ phim từ internet.)
  • (Video đã được nén bằng định dạng mpeg để tiết kiệm dung lượng lưu trữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mpeg compression": quá trình nén dữ liệu theo chuẩn mpeg. (Thuật toán nén mpeg được sử dụng rộng rãi trong phát sóng kỹ thuật số.)
  • "mpeg player": phần mềm hoặc thiết bị phát tập tin mpeg. (Phần mềm này một trình phát mpeg đáng tin cậy cho video độ phân giải cao.)
Biến thể từ gần giống
  • MPEG-1: chuẩn mpeg đầu tiên, thường dùng cho đĩa VCD. (MPEG-1 chuẩn hơn được dùng cho đĩa CD video.)
  • MPEG-2: chuẩn mpeg cho DVD truyền hình kỹ thuật số. (Đĩa DVD sử dụng MPEG-2 cho video chất lượng cao.)
  • MPEG-4: chuẩn mpeg hiện đại, dùng cho video trực tuyến thiết bị di động. (MPEG-4 phổ biến cho việc phát trực tuyến video trên internet.)
Từ đồng nghĩa
  • Video codec: bộ giải mã video (thuật ngữ chung hơn). (Bộ giải mã video được sử dụng tương tự các chuẩn mpeg.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "mpeg" do đây thuật ngữ kỹ thuật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mpeg".)

Từ gần giống