myopic
/mai'ɔpik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cận thị: Tình trạng mắt chỉ có thể nhìn rõ các vật ở gần, còn vật ở xa thì mờ đi. Đây là nghĩa y học chính xác.
- Thiển cận, hẹp hòi: (Nghĩa bóng) Chỉ sự thiếu tầm nhìn xa, không suy xét đến hậu quả lâu dài hoặc toàn cảnh; chỉ tập trung vào lợi ích trước mắt.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa y học (cận thị):
- He is myopic and needs to wear glasses for driving. (Anh ấy bị cận thị và cần đeo kính để lái xe.)
- A myopic eye focuses images in front of the retina. (Mắt cận thị hội tụ hình ảnh ở phía trước võng mạc.)
Nghĩa bóng (thiển cận):
- The government's myopic focus on economic growth ignored environmental damage. (Sự tập trung thiển cận của chính phủ vào tăng trưởng kinh tế đã bỏ qua thiệt hại môi trường.)
- It was a myopic decision that solved today's problem but created a bigger one for next year. (Đó là một quyết định thiển cận đã giải quyết vấn đề hôm nay nhưng tạo ra vấn đề lớn hơn cho năm sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Myopic view/perspective": Góc nhìn/cách nhìn thiển cận.
- His myopic view of the industry prevented him from seeing new trends. (Cách nhìn thiển cận của anh ta về ngành công nghiệp đã ngăn cản anh ta nhìn thấy các xu hướng mới.)
"Myopic policy/planning": Chính sách/kế hoạch thiếu tầm nhìn xa.
- The city's myopic planning led to severe traffic congestion a decade later. (Việc quy hoạch thiếu tầm nhìn của thành phố đã dẫn đến ùn tắc giao thông nghiêm trọng một thập kỷ sau đó.)
Biến thể và từ gần giống
Myopia (danh từ): (1) Tật cận thị. (2) Sự thiển cận.
- The economic myopia of the leaders caused the crisis. (Sự thiển cận về kinh tế của các nhà lãnh đạo đã gây ra cuộc khủng hoảng.)
Myopically (trạng từ): Một cách thiển cận.
- They myopically invested all resources into a single, declining market. (Họ đã đầu tư một cách thiển cận tất cả nguồn lực vào một thị trường đơn lẻ đang suy thoái.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa y học: Nearsighted (cận thị).
- Nghĩa bóng: Shortsighted (thiển cận, thiếu tầm nhìn xa), narrow-minded (hẹp hòi), unimaginative (thiếu óc tưởng tượng, thiếu sáng tạo).
Từ trái nghĩa
- Nghĩa y học: Farsighted (viễn thị), hyperopic (viễn thị).
- Nghĩa bóng: Farsighted (có tầm nhìn xa), visionary (có tầm nhìn), prudent (thận trọng, sáng suốt).
Thành ngữ liên quan
- "To be myopic about something": Có cái nhìn thiển cận về điều gì đó.
- The company was myopic about the potential of digital technology. (Công ty đã có cái nhìn thiển cận về tiềm năng của công nghệ số.)
tính từ
- cận thị