mt. ranier

Định nghĩa

Danh từ riêng: Núi Rainiermột đỉnh núi lửa nổi tiếng nằmtiểu bang Washington, Hoa Kỳ. Đây đỉnh cao nhất trong dãy núi Cascade, với độ cao 4.392 mét (14.410 feet). Núi Rainier một biểu tượng thiên nhiên quan trọng điểm đến du lịch phổ biến.

dụ sử dụng
  • (Núi Rainier một điểm đến phổ biến cho những người đi bộ đường dài leo núi.)
  • (Đỉnh núi phủ tuyết của Núi Rainier có thể được nhìn thấy từ Seattle vào một ngày trời quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to climb Mt. Ranier": leo lên Núi Rainier, một thử thách thể thao mạo hiểm.

    • Many experienced mountaineers attempt to climb Mt. Ranier every year. (Nhiều nhà leo núi giàu kinh nghiệm cố gắng leo Núi Rainier mỗi năm.)
  • "the shadow of Mt. Ranier": bóng của Núi Rainier, thường được dùng trong ngữ cảnh thơ mộng hoặc địa .

    • The town lies in the shadow of Mt. Ranier. (Thị trấn nằm dưới bóng của Núi Rainier.)
Biến thể từ gần giống
  • Rainier (danh từ riêng): tên gọi khác của núi Rainier, thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc địa phương.

    • We are planning a trip to Rainier next summer. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Rainier vào mùa tới.)
  • Mount Rainier National Park (danh từ riêng): Vườn quốc gia Núi Rainier, khu bảo tồn xung quanh núi.

    • Mount Rainier National Park is home to diverse wildlife and stunning landscapes. (Vườn quốc gia Núi Rainier nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã cảnh quan tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Núi lửa Rainier: cách gọi nhấn mạnh đặc điểm địa chất của ngọn núi.
  • Đỉnh Rainier: cách gọi tắt, phổ biến trong ngữ cảnh du lịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look out over Mt. Ranier: nhìn ra phía Núi Rainier.

    • From the observatory, you can look out over Mt. Ranier. (Từ đài quan sát, bạn có thể nhìn ra phía Núi Rainier.)
  • Set off for Mt. Ranier: khởi hành đến Núi Rainier.

    • We set off for Mt. Ranier early in the morning. (Chúng tôi khởi hành đến Núi Rainier vào sáng sớm.)
Thành ngữ liên quan
  • "as majestic as Mt. Ranier": hùng vĩ như Núi Rainier, dùng để so sánh sự vĩ đại hoặc ấn tượng.

    • Her achievements are as majestic as Mt. Ranier. (Thành tựu của ấy hùng vĩ như Núi Rainier.)
  • "the Rainier effect": hiệu ứng Rainier, thuật ngữ không chính thức chỉ tác động của một yếu tố lớn đến cảnh quan hoặc đời sống xung quanh.

    • The Rainier effect can be seen in the local tourism boom. (Hiệu ứng Rainier có thể thấy qua sự bùng nổ du lịch địa phương.)