Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - French dictionary (also found in Vietnamese - English, Vietnamese - Vietnamese)
muối mặt
Jump to user comments
  • se couvrir de honte
    • Muối mặt đến xin lỗi người địch thủ cũ
      se couvrir de honte en venent présenter ses excuses à un ancien adversaire
Comments and discussion on the word "muối mặt"