muỗm

  1. (bot.) manguier fétide; mangue fétide
  2. (zool.) sauterelle verte

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "muỗm"

muỗm
Một người nông dân đang thu hoạch những quả muỗm chín trên cây.