muộn màng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quá thời điểm thích hợp, chậm trễ, trễ: Chỉ việc xảy ra sau thời điểm được mong đợi, lý tưởng hoặc thông thường, thường dẫn đến kết quả không như ý hoặc mang tính tiếc nuối.
- Ở vào giai đoạn muộn của cuộc đời: Chỉ việc xảy ra khi tuổi tác đã cao, so với mốc thông thường trong đời người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy nhận ra lỗi lầm của mình nhưng đã quá muộn màng. (Hành động nhận ra xảy ra sau khi hậu quả đã rồi, không kịp sửa chữa.)
- Gặt hái muộn màng. (Đạt được thành quả (trong sự nghiệp, cuộc sống) ở độ tuổi đã lớn, chậm hơn so với người khác.)
- Lấy vợ muộn màng. (Kết hôn ở tuổi đã cao, so với độ tuổi kết hôn trung bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Diễn tả sự hối tiếc: Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự nuối tiếc vì một hành động hoặc quyết định đã không được thực hiện sớm hơn.
- Lời xin lỗi giờ đây thật muộn màng. (Lời xin lỗi không còn giá trị vì đã quá trễ.)
- Chỉ sự chậm trễ trong các giai đoạn quan trọng của đời người: Nhấn mạnh vào việc các sự kiện lớn (như lập nghiệp, lập gia đình, sinh con) diễn ra muộn.
- Ước mơ thành hiện thực một cách muộn màng. (Ước mơ đến khi tuổi đã cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Muộn (tính từ): Chậm, trễ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho giờ giấc hàng ngày).
- Anh ấy đến muộn. (Anh ấy đến chậm giờ.)
- Chậm trễ (tính từ): Không đúng hẹn, kéo dài thời gian so với dự định.
- Tiến độ công việc bị chậm trễ.
Từ đồng nghĩa
- Trễ (tính từ): Quá giờ, quá thời hạn.
- Chậm (tính từ): Không nhanh, kéo dài thời gian.
- Lỡ làng (tính từ): Để vuột mất thời cơ, không kịp thời (mang sắc thái tiếc nuối).
Từ trái nghĩa
- Sớm sủa (tính từ): Ở thời điểm đầu, trước thời hạn.
- Kịp thời (tính từ): Đúng lúc, đúng thời điểm cần thiết.
- Đúng lúc (tính từ): Xảy ra tại thời điểm thích hợp.
Thành ngữ liên quan
- "Muộn còn hơn không": Nhấn mạnh rằng làm một việc gì đó dù đã chậm trễ vẫn tốt hơn là không bao giờ làm.
- Dù đã muộn màng, nhưng anh ấy vẫn quyết định đi học đại học, vì muộn còn hơn không.
- Muộn quá: Gặt hái muộn màng; Lấy vợ muộn màng.