muộn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Xảy ra sau thời gian đã định hoặc thời gian thường lệ; chậm trễ: Chỉ việc không đúng giờ hoặc xảy ra sau một khoảng thời gian dài hơn dự kiến, trái nghĩa với "sớm".
- Chậm có, chậm xảy ra (đối với một sự việc thông thường trong đời sống): Chỉ việc một sự kiện nào đó (như kết hôn, có con, đi học) xảy ra ở độ tuổi lớn hơn so với mức bình thường.
Danh từ:
- Sự buồn phiền, nỗi buồn: Một từ cổ, ít dùng trong hiện tại, chỉ tâm trạng buồn bã, phiền muộn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Anh ấy đến cuộc họp muộn mười phút. (Hành động xảy ra sau thời gian đã định.)
- Vụ lúa này được gieo cấy muộn hơn vụ trước. (Xảy ra sau thời gian thường lệ.)
- Cô ấy lấy chồng khá muộn. (Sự kiện xảy ra ở độ tuổi lớn hơn mức bình thường.)
- Đứa trẻ đi học muộn, bảy tuổi mới vào lớp 1. (Bắt đầu một việc chậm hơn so với thông lệ.)
Danh từ (nghĩa cổ):
- Ông cụ đi dạo vườn hoa để giải muộn. (Để giải tỏa nỗi buồn phiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sớm hay muộn": Một cụm từ cố định, diễn tả một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai, dù không biết chính xác thời điểm.
- Sớm hay muộn anh ta cũng sẽ nhận ra sai lầm của mình.
- "Ăn muộn" / "Bữa ăn muộn": Chỉ bữa ăn diễn ra vào giờ muộn hơn bình thường.
- Hôm nay công việc bận, cả nhà sẽ ăn muộn một chút.
Biến thể và từ gần giống
- Muộn màng (tính từ): Nhấn mạnh hơn tính chất chậm trễ, thường dùng với sắc thái tiêu cực hoặc hối tiếc.
- Anh ta đã nhận ra sự thật một cách muộn màng.
- Muộn phiền (danh từ, tính từ): Từ ghép cổ, chỉ sự buồn phiền, lo lắng (nghĩa này hiện nay ít dùng, thường tách thành "phiền muộn").
- Trễ (tính từ): Từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng trong văn nói để chỉ sự chậm trễ về giờ giấc.
- Xin lỗi, tôi bị trễ xe buýt.
Từ đồng nghĩa
- Chậm: Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt khi nói về tốc độ hoặc thời điểm.
- Trễ: Thường dùng để chỉ việc không đúng giờ.
- Tối (trong một số ngữ cảnh như "muộn rồi"): Chỉ thời điểm cuối ngày.
Từ trái nghĩa
- Sớm: Xảy ra trước thời gian đã định hoặc thời gian thường lệ.
Thành ngữ liên quan
- "Muộn còn hơn không": Thành ngữ khuyến khích hành động dù có chậm trễ, vì nó vẫn tốt hơn là không làm gì cả.
- Dù đã ngoài ba mươi mới bắt đầu học đại học, nhưng muộn còn hơn không, cô ấy vẫn quyết tâm theo đuổi.
- "Chờ đợi muộn màng": Chỉ sự chờ đợi đến mức quá trễ, không còn kịp thời nữa.
- ph. 1. Sau thời gian đã định, sau thời gian thường lệ, chậm một thời gian coi là dài, trái với sớm: Đến muộn; Gặt muộn. 2. Chậm có: Muộn chồng; Muộn con; Đi học muộn, mười hai tuổi mới vào lớp 1.
- d. Sự buồn phiền: Đi chơi giải muộn.