muộn

Học thuật
Thân thiện
muộn

Anh ấy đến muộn vì xe buýt bị trễ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Xảy ra sau thời gian đã định hoặc thời gian thường lệ; chậm trễ: Chỉ việc không đúng giờ hoặc xảy ra sau một khoảng thời gian dài hơn dự kiến, trái nghĩa với "sớm".
    • Chậm , chậm xảy ra (đối với một sự việc thông thường trong đời sống): Chỉ việc một sự kiện nào đó (như kết hôn, con, đi học) xảy rađộ tuổi lớn hơn so với mức bình thường.
  2. Danh từ:

    • Sự buồn phiền, nỗi buồn: Một từ cổ, ít dùng trong hiện tại, chỉ tâm trạng buồn , phiền muộn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Anh ấy đến cuộc họp muộn mười phút. (Hành động xảy ra sau thời gian đã định.)
    • Vụ lúa này được gieo cấy muộn hơn vụ trước. (Xảy ra sau thời gian thường lệ.)
    • ấy lấy chồng khá muộn. (Sự kiện xảy rađộ tuổi lớn hơn mức bình thường.)
    • Đứa trẻ đi học muộn, bảy tuổi mới vào lớp 1. (Bắt đầu một việc chậm hơn so với thông lệ.)
  • Danh từ (nghĩa cổ):

    • Ông cụ đi dạo vườn hoa để giải muộn. (Để giải tỏa nỗi buồn phiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sớm hay muộn": Một cụm từ cố định, diễn tả một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai, không biết chính xác thời điểm.
    • Sớm hay muộn anh ta cũng sẽ nhận ra sai lầm của mình.
  • "Ăn muộn" / "Bữa ăn muộn": Chỉ bữa ăn diễn ra vào giờ muộn hơn bình thường.
    • Hôm nay công việc bận, cả nhà sẽ ăn muộn một chút.
Biến thể từ gần giống
  • Muộn màng (tính từ): Nhấn mạnh hơn tính chất chậm trễ, thường dùng với sắc thái tiêu cực hoặc hối tiếc.
    • Anh ta đã nhận ra sự thật một cách muộn màng.
  • Muộn phiền (danh từ, tính từ): Từ ghép cổ, chỉ sự buồn phiền, lo lắng (nghĩa này hiện nay ít dùng, thường tách thành "phiền muộn").
  • Trễ (tính từ): Từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng trong văn nói để chỉ sự chậm trễ về giờ giấc.
    • Xin lỗi, tôi bị trễ xe buýt.
Từ đồng nghĩa
  • Chậm: Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt khi nói về tốc độ hoặc thời điểm.
  • Trễ: Thường dùng để chỉ việc không đúng giờ.
  • Tối (trong một số ngữ cảnh như "muộn rồi"): Chỉ thời điểm cuối ngày.
Từ trái nghĩa
  • Sớm: Xảy ra trước thời gian đã định hoặc thời gian thường lệ.
Thành ngữ liên quan
  • "Muộn còn hơn không": Thành ngữ khuyến khích hành động chậm trễ, vẫn tốt hơn không làm cả.
    • đã ngoài ba mươi mới bắt đầu học đại học, nhưng muộn còn hơn không, ấy vẫn quyết tâm theo đuổi.
  • "Chờ đợi muộn màng": Chỉ sự chờ đợi đến mức quá trễ, không còn kịp thời nữa.
muộn

Anh ấy đến muộn vì xe buýt bị trễ.

  1. ph. 1. Sau thời gian đã định, sau thời gian thường lệ, chậm một thời gian coi dài, trái với sớm: Đến muộn; Gặt muộn. 2. Chậm : Muộn chồng; Muộn con; Đi học muộn, mười hai tuổi mới vào lớp 1.
  2. d. Sự buồn phiền: Đi chơi giải muộn.