mucoid

Học thuật
Thân thiện
mucoid

A scientist examines a mucoid substance in a petri dish.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tính nhầy, giống chất nhầy: Mô tả một chất đặc tính tương tự như chất nhầy (mucus) - dính, trong suốt hoặc trắng đục, thường do màng nhầy tiết ra.
    • Thuộc về chất nhầy: Liên quan đến chất nhầy hoặc bản chất chất nhầy.
  2. Danh từ:

    • Chất nhầy dạng glycoprotein: Một loại glycoprotein (protein liên kết với đường) tính chất cấu trúc tương tự như mucin, thành phần chính của chất nhầy tự nhiên trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The cyst was filled with a thick, mucoid fluid. (U nang chứa đầy một chất dịch đặc, dạng nhầy.)
    • A mucoid secretion was observed in the patient's airways. (Một chất tiết dạng nhầy được quan sát thấy trong đường thở của bệnh nhân.)
  • Danh từ (ít phổ biến hơn trong văn nói thông thường):

    • Researchers are studying the properties of various mucoids. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu đặc tính của nhiều loại chất nhầy glycoprotein khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học sinh học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, lâm sàng hoặc kỹ thuật để mô tả đặc điểm của chất dịch, khối u hoặc chất tiết.
    • The tumor had a mucoid appearance under the microscope. (Khối u hình thái dạng nhầy dưới kính hiển vi.)
    • Mucoid degeneration is a pathological process. (Thoái hóa dạng nhầy một quá trình bệnh .)
Biến thể từ gần giống
  • Mucinous (tính từ): Có nghĩa rất gần với "mucoid", thường dùng để mô tả các khối u hoặc sản xuất chất nhầy.
    • A mucinous cystadenoma. (U nang tuyến dạng nhầy.)
  • Mucus (danh từ): Chất nhầy.
  • Mucin (danh từ): Glycoprotein chính cấu tạo nên chất nhầy.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Glairy, viscous (nhớt, sệt), slimy (nhầy nhụa, chất nhầy - thường mang sắc thái tiêu cực hơn).
  • Danh từ: Glycoprotein (glycoprotein - nghĩa rộng hơn), mucoprotein (mucoprotein).
Lưu ý sử dụng
  • "Mucoid" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được dùng trong y học, sinh học hóa sinh. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong hầu hết các trường hợp, "mucoid" được dùng như một tính từ để mô tả tính chất của một chất hơn dùng như một danh từ.
mucoid

A scientist examines a mucoid substance in a petri dish.

Adjective
  1. liên quan tới, giống dạng nhầy, dịch nhầy
Noun
  1. bất kỳ loại glycoprotein giống như dịch nhầy

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "mucoid"