mucus

/'mju:kəs/
Học thuật
Thân thiện
mucus

A child uses a tissue to blow mucus from their nose.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Chất nhầy, nước nhầy: Một chất lỏng đặc, hơi dính, trong suốt hoặc màu, được tiết ra bởi các màng nhầy trong cơ thể (như mũi, họng, phổi, đường ruột) để bôi trơn bảo vệ các bề mặt này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • When you have a cold, your body produces more mucus. (Khi bạn bị cảm lạnh, cơ thể bạn sản xuất ra nhiều chất nhầy hơn.)
    • Mucus helps trap dust and bacteria before they enter the lungs. (Chất nhầy giúp giữ lại bụi vi khuẩn trước khi chúng xâm nhập vào phổi.)
    • The doctor examined the color of the patient's mucus. (Bác sĩ đã kiểm tra màu sắc của chất nhầy từ bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh y học/sinh học: "Mucus" thường được đề cập khi nói về các triệu chứng bệnh (như cảm lạnh, viêm xoang) hoặc chức năng bảo vệ tự nhiên của cơ thể.
    • The gastric mucus layer protects the stomach lining from acid. (Lớp chất nhầy dạ dày bảo vệ niêm mạc dạ dày khỏi axit.)
Biến thể từ liên quan
  • Mucous (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chất nhầy.
    • The mucous membrane lines the respiratory tract. (Màng nhầy lót đường hô hấp.)
  • Mucosal (tính từ): thuộc về niêm mạc (màng nhầy).
  • Phlegm (danh từ): đờm (một dạng đặc hơn của chất nhầy, thường được ho ra từ phổi cổ họng).
Từ đồng nghĩa
  • Phlegm (đờm): Chất nhầy đặc từ đường hô hấp, thường liên quan đến việc ho.
  • Sputum (đờm): Chất nhầy hoặc đờm được khạc ra từ đường hô hấp, thường dùng trong bối cảnh y tế để xét nghiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "mucus")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mucus")

mucus

A child uses a tissue to blow mucus from their nose.

danh từ
  1. nước nhầy

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mucus"