nhầy

  1. Sticky, slimy
    • Nhầy tay
      To have sticky hands
    • Chất nhầy
      A slimy (mocous) substance
    • nhầy nhầy (láy)
      Snotty
    • Tay nhầy nhầy những mũi
      To have one's hands snotty with mucus

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "nhầy"

Proverbs and Idioms

nhầy
Tay em bé dính đầy mứt nhầy.