mud stain
Định nghĩa
Danh từ: Vết bẩn do bùn đất gây ra.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cố gắng chà sạch vết bùn trên chiếc quần trắng của mình.)
- (Lũ trẻ về nhà với vết bùn khắp quần áo sau khi chơi dưới mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to leave a mud stain": để lại vết bùn.
- The heavy rain left mud stains on the walls of the house. (Trận mưa lớn đã để lại vết bùn trên tường của ngôi nhà.)
"to remove a mud stain": loại bỏ vết bùn.
- You can remove a mud stain by letting it dry first, then brushing off the dirt. (Bạn có thể loại bỏ vết bùn bằng cách để nó khô trước, sau đó chải sạch bụi bẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Muddy (tính từ): dính bùn, lấm bùn.
- His boots were muddy after the walk. (Đôi ủng của anh ấy dính bùn sau cuộc đi bộ.)
- Stainless (tính từ): không bị ố, không có vết bẩn (thường dùng trong "stainless steel" – thép không gỉ).
- This fabric is stain-resistant. (Loại vải này chống vết bẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Dirt mark: vết bẩn do bụi đất.
- Mud spot: đốm bùn (thường nhỏ hơn "mud stain").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stain out: làm mờ hoặc loại bỏ vết bẩn (không phổ biến).
- Use this cleaner to stain out the mud mark. (Dùng chất tẩy rửa này để loại bỏ vết bùn.)
Thành ngữ liên quan
- To have a mud stain on one's reputation: (nghĩa bóng) có một vết nhơ trong danh tiếng, tương tự như "vết ố" trong danh dự.
- The scandal left a mud stain on his reputation that never washed away. (Vụ bê bối đã để lại vết nhơ trong danh tiếng của anh ấy mà không bao giờ rửa sạch được.)