Videomud stain

Học cách sử dụng cụm từ mud stain để mô tả các vết bẩn do bùn đất gây ra trong tiếng Anh. Bài học sẽ hướng dẫn bạn từ định nghĩa cơ bản, cách dùng số nhiều, đến các động từ đi kèm phổ biến như scrub hay remove để diễn đạt việc làm sạch vết bẩn một cách tự nhiên nhất. Ngoài nghĩa đen trên quần áo hay đồ vật, chúng ta còn khám phá nghĩa bóng của mud stain khi nói về danh tiếng các từ liên quan như muddy hay stainless. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng này trong giao tiếp hằng ngày.

mud stain
A child's white sneaker has a fresh mud stain on the toe.