mud-beplastered

Học thuật
Thân thiện
mud-beplastered

The children returned home with mud-beplastered boots.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phủ đầy bùn, dính đầy bùn: Mô tả một vật hoặc bề mặt bị bao phủ hoàn toàn bởi bùn.
    • Như thể phủ đầy bùn: Mô tả một thứ đó có vẻ ngoài, tính chất hoặc sự lộn xộn giống như bị phủ bùn, thường dùng theo nghĩa ẩn dụ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the storm, the car was completely mud-beplastered. (Sau cơn bão, chiếc xe ô tô bị phủ đầy bùn.)
    • The mud-beplastered boots were left outside the door. (Đôi ủng dính đầy bùn được để bên ngoài cửa.)
    • His reputation was mud-beplastered by the scandal. (Danh tiếng của anh ta bị vấy bẩn bởi vụ bê bối - nghĩa ẩn dụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng để nhấn mạnh mức độ dơ bẩn, lộn xộn hoặc tình trạng tồi tệ, không chỉ theo nghĩa đen (vật ) còn theo nghĩa bóng (trừu tượng).
    • The politician's mud-beplastered campaign failed to gain public trust. (Chiến dịch đầy tai tiếng của chính trị gia đó đã thất bại trong việc giành được sự tin tưởng của công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mud-covered (adj): được phủ bởi bùn. (Từ này phổ biến trực tiếp hơn "mud-beplastered").
  • Bespattered (adj): bị văng bẩn, thường với bùn hoặc chất lỏng.
  • Grime-covered (adj): phủ đầy bụi bẩn, dầu mỡ.
Từ đồng nghĩa
  • Muddy: lấm bùn, vấy bùn.
  • Dirt-encrusted: đóng cục bùn/đất.
  • Sullied: bị vấy bẩn, làm ô uế (thường dùng theo nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • To drag someone's name through the mud: làm ai đó bị mang tiếng xấu, bôi nhọ danh dự của ai. ý nghĩa tương tự với cách dùng ẩn dụ của "mud-beplastered".
    • The false accusations dragged his name through the mud. (Những lời buộc tội sai sự thật đã bôi nhọ danh tiếng của anh ta.)
mud-beplastered

The children returned home with mud-beplastered boots.

Adjective
  1. phủ đầy bùn, hay như thể phủ đầy bùn

Từ tương tự