muddy up
Định nghĩa
Động từ: Làm bẩn, làm dơ bằng bùn. "Muddy up" mang nghĩa làm cho một vật hoặc bề mặt trở nên lấm lem, dính bùn đất, thường gây ra bởi bùn hoặc chất lỏng nhầy nhụa.
Ví dụ sử dụng
- (Lũ trẻ làm dơ giày của chúng sau khi chơi trong vườn.)
- (Đừng làm bẩn sàn nhà sạch bằng đôi ủng của bạn!)
- (Anh ấy vô tình làm lấm lem quần của mình khi đi qua đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to muddy up the water": Làm vẩn đục nước (nghĩa đen) hoặc làm rối rắm, phức tạp hóa một tình huống (nghĩa bóng).
- The heavy rain muddies up the river water. (Mưa lớn làm vẩn đục nước sông.)
- His lies only muddy up the investigation. (Những lời nói dối của anh ta chỉ làm rối rắm cuộc điều tra.)
Biến thể và từ gần giống
- Muddy (động từ): Làm bẩn bằng bùn, tương tự "muddy up" nhưng ngắn gọn hơn.
- She muddied her dress while gardening. (Cô ấy làm bẩn váy khi làm vườn.)
- Muddy (tính từ): Lấm lem bùn, vẩn đục.
- The muddy path was hard to walk on. (Con đường lầy lội rất khó đi.)
Từ đồng nghĩa
- Soil: Làm bẩn, làm dơ (nói chung).
- Befoul: Làm bẩn, làm ô uế (trang trọng hơn).
- Grime: Làm dơ bẩn (thường là bụi bẩn hoặc mồ hôi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Muck up: Làm hỏng, làm bẩn (thường mang nghĩa tiêu cực).
- He mucked up the entire project. (Anh ta làm hỏng toàn bộ dự án.)
- Sludge up: Làm tắc nghẽn bằng bùn hoặc chất nhờn.
- The pipe got sludged up over time. (Đường ống bị tắc nghẽn bởi bùn theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
- Muddy the waters: Làm rối rắm, gây nhầm lẫn cho một tình huống hoặc vấn đề.
- His unnecessary comments only muddied the waters during the meeting. (Những bình luận không cần thiết của anh ta chỉ làm rối rắm cuộc họp.)