mugginess
/'mʌginis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng nồm ấm, không khí oi bức: Chỉ trạng thái thời tiết nóng, ẩm ướt và ngột ngạt, khiến người ta cảm thấy khó chịu, bí bách và đổ mồ hôi. Đây là đặc trưng của khí hậu nhiệt đới hoặc những ngày hè ẩm ướt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mugginess in the air made it hard to breathe. (Tình trạng không khí oi bức khiến việc thở trở nên khó khăn.)
- I can't stand the mugginess of the rainy season. (Tôi không thể chịu được cái nồm ẩm của mùa mưa.)
- After the rain, a heavy mugginess settled over the city. (Sau cơn mưa, một cảm giác oi bức nặng nề bao trùm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The oppressive mugginess": Sự oi bức ngột ngạt, nhấn mạnh mức độ khó chịu, đè nặng.
- The oppressive mugginess of the afternoon forced everyone indoors. (Sự oi bức ngột ngạt của buổi chiều buộc mọi người phải ở trong nhà.)
"To be relieved of the mugginess": Được giải thoát khỏi sự oi bức.
- We were finally relieved of the mugginess when the cool evening breeze arrived. (Cuối cùng chúng tôi cũng được giải thoát khỏi cái nóng oi bức khi làn gió mát buổi tối ùa tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Muggy (tính từ): oi bức, nồm ẩm.
- The weather is so muggy today. (Thời tiết hôm nay thật oi bức.)
- Humidity (danh từ): độ ẩm (nói chung, có thể không nhất thiết gây cảm giác oi bức như "mugginess").
- Stickiness (danh từ): sự dính nhớp, ẩm ướt khó chịu (thường do mồ hôi gây ra trong thời tiết oi bức).
Từ đồng nghĩa
- Oppressiveness: sự ngột ngạt, oi bức.
- Sultriness: sự oi ả, nóng nực (thường dùng cho thời tiết).
- Clamminess: sự ẩm ướt, nhớp nháp (của không khí hoặc da).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "mugginess".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mugginess".)
danh từ
- tình trạng nồm ấm (tiết trời)