muggins

/'mʌginz/
Học thuật
Thân thiện
muggins

A muggins left his wallet on the park bench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ngốc nghếch, người dễ bị lừa: "Muggins" một từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, để chỉ một người ngây thơ, khờ dại hoặc dễ bị người khác lợi dụng.
    • Tên một trò chơi bài đơn giản: "Muggins" cũng tên của một trò chơi bài hoặc trò chơi domino dành cho trẻ em, trong đó người chơi phải nhanh chóng tính điểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • Of course, muggins here had to do all the work while everyone else went home. (Tất nhiên, thằng ngốcđây (chính tôi) đã phải làm hết mọi việc trong khi những người khác về nhà hết.)
    • He felt like a real muggins for believing the salesman's promises. (Anh ấy cảm thấy mình thật một kẻ ngốc đã tin vào những lời hứa của người bán hàng.)
  • Danh từ (chỉ trò chơi):

    • The children spent the afternoon playing a game of muggins. (Bọn trẻ dành cả buổi chiều để chơi trò muggins.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be left holding the baby" (một thành ngữ có nghĩa tương tự): bị bỏ lại gánh vác việc khó khăn, thường sự ngây thơ của mình.
    • Everyone else quit the project, and I was the muggins left holding the baby. (Mọi người khác đều bỏ dự án, tôi kẻ ngốc bị bỏ lại gánh vác mọi thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mug (n, lóng): một từ lóng khác có nghĩa tương tự, chỉ người khờ dại, dễ bị lừa.
    • He's such a mug for falling for that old trick. (Hắn ta đúng đồ ngốc khi mắc phải trò lừa rích đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Fool: kẻ ngốc.
  • Simpleton: người khờ dại, đơn giản.
  • Sucker (lóng): kẻ cả tin, dễ bị lợi dụng.
Thành ngữ liên quan
  • "Muggins's turn": thường được dùng một cách tự giễu để nói rằng chính mình người phải làm một việc đó không ai muốn làm, mình quá ngốc hoặc quá tốt bụng không từ chối.
    • Whose turn is it to wash up? — I suppose it's muggins's turn again. (Đến lượt ai rửa bát đây? — Tôi đoán lại đến lượt của thằng ngốc (chính tôi) rồi.)
muggins

A muggins left his wallet on the park bench.

danh từ
  1. thàng ngốc
  2. lối đánh bài mơghin (của trẻ con)
  3. Đôminô

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống