muggins

/'mʌginz/
danh từ
  1. thàng ngốc
  2. lối đánh bài mơghin (của trẻ con)
  3. Đôminô

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

muggins
A muggins left his wallet on the park bench.