muhammedan

Định nghĩa

Danh từ: - Tín đồ của Muhammad: "Muhammedan" một từ cổ hoặc ít được dùng, chỉ một người theo đạo Hồi, tức là tín đồ của nhà tiên tri Muhammad. - Lưu ý lịch sử: Từ này từng được dùng trong tiếng Anh nhưng ngày nay được coi lỗi thời hoặc có thể bị coi không chính xác người Hồi giáo thờ phụng Allah, không phải Muhammad. Từ phổ biến được chấp nhận hơn "Muslim".

dụ sử dụng
  • (Thuật ngữ "Muhammedan" hiếm khi được sử dụng trong các văn bản học thuật hiện đại.)
  • (Trong lịch sử, một số nhà văn châu Âu từng gọi những người theo đạo Hồi Muhammedans.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Muhammedan" (tính từ): Đôi khi được dùng như tính từ để chỉ những liên quan đến Muhammad hoặc đạo Hồi.
    • The Muhammedan calendar is based on lunar months. (Lịch Muhammedan dựa trên các tháng âm lịch.)
  • Lưu ý về ngữ cảnh: Trong các bài viết lịch sử hoặc văn bản , từ này xuất hiện nhưng cần tránh dùng trong giao tiếp hiện đại dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
Biến thể từ gần giống
  • Muhammadan (cách viết khác): Biến thể chính tả, thường thay thế "Muhammedan".
  • Muslim (danh từ/tính từ): Từ hiện đại chính xác để chỉ người theo đạo Hồi.
    • She is a devout Muslim. ( ấy một tín đồ Hồi giáo sùng đạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Muslim: tín đồ Hồi giáo (từ đồng nghĩa chính xác phổ biến nhất).
  • Islamic: thuộc về Hồi giáo (tính từ, không dùng cho người).
  • Moslem: biến thể của "Muslim" (ít dùng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Muhammedan law: luật Hồi giáo (từ , nay thường gọi là "Sharia").
  • Muhammedan era: kỷ nguyên Hồi giáo (từ , nay gọi là "Hijri era").
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "Muhammedan" do tính lỗi thời của . Thay vào đó, các thành ngữ liên quan đến "Muslim" hoặc "Islam" thường được dùng:
    • To be a true Muslim: một tín đồ Hồi giáo chân chính.