muhammadan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến Nhà tiên tri Muhammad (Mohammed): Chỉ những gì có liên hệ đến cá nhân Nhà tiên tri Muhammad của Hồi giáo.
- Thuộc về hoặc liên quan đến tôn giáo do Muhammad sáng lập: Chỉ những gì thuộc về đạo Hồi (Islam).
Danh từ:
- Người theo Muhammad, tín đồ của Muhammad: Chỉ một người ủng hộ hoặc đi theo tôn giáo do Nhà tiên tri Muhammad truyền bá.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The museum has a collection of Muhammadan artifacts. (Bảo tàng có một bộ sưu tập các hiện vật thuộc về thời kỳ Muhammad.)
- He studied Muhammadan traditions. (Anh ấy đã nghiên cứu các truyền thống liên quan đến Muhammad.)
Danh từ:
- He was a devout Muhammadan. (Ông ấy từng là một tín đồ Hồi giáo sùng đạo.)
Lưu ý về cách sử dụng
- Từ "Muhammadan" và dạng biến thể "Mohammedan" không còn được khuyến khích sử dụng trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại. Cách gọi này có thể bị coi là không chính xác và thiếu tôn trọng vì nó ngụ ý rằng tín đồ Hồi giáo tôn thờ chính Muhammad, thay vì tôn thờ Thượng đế (Allah). Muhammad được tín đồ Hồi giáo coi là một nhà tiên tri, không phải là đối tượng của sự sùng bái.
- Từ thay thế được ưa chuộng và chính xác hơn là "Islamic" (thuộc Hồi giáo) cho tính từ và "Muslim" (tín đồ Hồi giáo) cho danh từ.
Biến thể và từ gần giống
- Mohammedan: Một biến thể cách viết khác của "Muhammadan", cùng ý nghĩa và cùng có vấn đề về cách sử dụng như trên.
Từ đồng nghĩa (với sắc thái hiện đại và chính xác hơn)
- Islamic (adj): (thuộc) Hồi giáo.
- Islamic art (nghệ thuật Hồi giáo)
- Muslim (n/adj): Người Hồi giáo; (thuộc) Hồi giáo.
- A Muslim community (một cộng đồng Hồi giáo)
Adjective
- thuộc, liên quan tới nhà tiên tri người Ả Rập Muhammad, hay tôn giáo mà ông đã sáng lâp ra
Noun
- người ủng hộ, người theo Mohammed