muhammadan

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến Nhà tiên tri Muhammad (Mohammed): Chỉ những liên hệ đến cá nhân Nhà tiên tri Muhammad của Hồi giáo.
    • Thuộc về hoặc liên quan đến tôn giáo do Muhammad sáng lập: Chỉ những thuộc về đạo Hồi (Islam).
  2. Danh từ:

    • Người theo Muhammad, tín đồ của Muhammad: Chỉ một người ủng hộ hoặc đi theo tôn giáo do Nhà tiên tri Muhammad truyền bá.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The museum has a collection of Muhammadan artifacts. (Bảo tàng một bộ sưu tập các hiện vật thuộc về thời kỳ Muhammad.)
    • He studied Muhammadan traditions. (Anh ấy đã nghiên cứu các truyền thống liên quan đến Muhammad.)
  • Danh từ:

    • He was a devout Muhammadan. (Ông ấy từng một tín đồ Hồi giáo sùng đạo.)
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ "Muhammadan" dạng biến thể "Mohammedan" không còn được khuyến khích sử dụng trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại. Cách gọi này có thể bị coi không chính xác thiếu tôn trọng ngụ ý rằng tín đồ Hồi giáo tôn thờ chính Muhammad, thay vì tôn thờ Thượng đế (Allah). Muhammad được tín đồ Hồi giáo coi một nhà tiên tri, không phải đối tượng của sự sùng bái.
  • Từ thay thế được ưa chuộng chính xác hơn "Islamic" (thuộc Hồi giáo) cho tính từ "Muslim" (tín đồ Hồi giáo) cho danh từ.
Biến thể từ gần giống
  • Mohammedan: Một biến thể cách viết khác của "Muhammadan", cùng ý nghĩa cùng vấn đề về cách sử dụng như trên.
Từ đồng nghĩa (với sắc thái hiện đại chính xác hơn)
  • Islamic (adj): (thuộc) Hồi giáo.
    • Islamic art (nghệ thuật Hồi giáo)
  • Muslim (n/adj): Người Hồi giáo; (thuộc) Hồi giáo.
    • A Muslim community (một cộng đồng Hồi giáo)
Adjective
  1. thuộc, liên quan tới nhà tiên tri ngườiRập Muhammad, hay tôn giáo ông đã sáng lâp ra
Noun
  1. người ủng hộ, người theo Mohammed

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống