mulassier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sản xuất la: Dùng để mô tả một vùng, một giống vật hoặc một hoạt động chuyên về việc nhân giống và sản xuất ra con la (một loài vật lai giữa ngựa cái và lừa đực).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette région est une région mulassière réputée. (Vùng này là một vùng sản xuất la nổi tiếng.)
- L'élevage mulassier est une tradition ici. (Ngành chăn nuôi sản xuất la là một truyền thống ở đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, chăn nuôi và địa lý kinh tế để chỉ đặc điểm chuyên biệt của một khu vực.
Biến thể và từ gần giống
- Mule (n): Con la (thành phẩm của hoạt động ).
- Ânesse (n): Lừa cái.
- Élevage (n): Nghề chăn nuôi.
Từ đồng nghĩa
- Producteur de mules: Nhà sản xuất la. (Cụm từ giải thích nghĩa, ít dùng như một tính từ thay thế trực tiếp).
tính từ
- sản xuất la
- Pays mulassierxứ sản xuất la
- Jument mulassièrengựa cái sản xuất la