molasse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Molat: Một loại đá trầm tích mềm, có nguồn gốc từ sự xói mòn của các dãy núi đang hình thành, thường bao gồm cát, sét và cuội kết. Thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La molasse est une roche sédimentaire typique des avant-pays montagneux. (Molat là một loại đá trầm tích điển hình của các vùng tiền núi.)
- On trouve souvent des gisements de molasse dans cette région. (Người ta thường tìm thấy các mỏ molat ở khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bassin molassique": Bồn trũng chứa molat, một cấu trúc địa chất.
- Le bassin molassique suisse est très étudié par les géologues. (Bồn trũng molat Thụy Sĩ được các nhà địa chất học nghiên cứu rất nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Molassique (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất của molat.
- Un dépôt molassique. (Một lớp trầm tích molat.)
Từ đồng nghĩa
- Grès molassique: Sa thạch molat (một dạng cụ thể của molat).
- Dépôt d'avant-pays: Trầm tích vùng tiền núi (mô tả theo vị trí hình thành).
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành chính xác trong địa chất học. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ này không được sử dụng.
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) molat