mulberry

/'mʌlbəri/
Học thuật
Thân thiện
mulberry

A child picks a ripe mulberry from a low-hanging branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây dâu tằm: Một loại cây thuộc chi Morus, thường được trồng để lấy nuôi tằm hoặc lấy quả.
    • Quả dâu tằm: Quả mọng, ăn được, vị ngọt, thường màu đỏ sẫm, tím hoặc đen khi chín, hình dáng giống quả mâm xôi.
    • Màu dâu chín: Màu tím đỏ sẫm, giống như màu của quả dâu tằm chín.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây):

    • The silk farm has many mulberry trees. (Trang trại lụa nhiều cây dâu tằm.)
    • Mulberry leaves are the primary food for silkworms. ( dâu tằm thức ăn chính cho con tằm.)
  • Danh từ (chỉ quả):

    • She picked a handful of ripe mulberries from the tree. ( ấy hái một nắm quả dâu tằm chín từ trên cây.)
    • This jam is made from mulberries. (Loại mứt này được làm từ quả dâu tằm.)
  • Danh từ (chỉ màu sắc):

    • She wore a beautiful dress in mulberry. ( ấy mặc một chiếc váy đẹp màu dâu chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mulberry bush": Bụi cây/bụi rậm dâu tằm. Thường xuất hiện trong bài đồng dao tiếng Anh "Here We Go Round the Mulberry Bush".
    • The children sang and danced around the mulberry bush. (Bọn trẻ hát nhảy múa xung quanh bụi cây dâu tằm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mulberrying (danh động từ, ít dùng): Hành động hái quả dâu tằm.
  • White mulberry (): Dâu tằm trắng, loại phổ biến để nuôi tằm.
  • Black mulberry (): Dâu tằm đen, được trồng chủ yếu để lấy quả.
  • Red mulberry (): Dâu tằm đỏ, nguồn gốc từ Bắc Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Morus (danh từ): Tên khoa học của chi cây dâu tằm.
  • Silkworm mulberry (danh từ): Dâu nuôi tằm, nhấn mạnh công dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "mulberry")

Thành ngữ liên quan
  • "Here we go round the mulberry bush": Một câu trong bài đồng dao nổi tiếng, thường dùng để chỉ một hoạt động lặp đi lặp lại hoặc vòng tròn không kết thúc rõ ràng.
    • Our meetings feel like going round the mulberry bush—we never make a decision. (Các cuộc họp của chúng tôi giống như xoay quanh bụi dâu tằmchúng tôi chẳng bao giờ đưa ra quyết định cả.)
mulberry

A child picks a ripe mulberry from a low-hanging branch.

danh từ
  1. cây dâu tằm
  2. quả dâu tằm
  3. màu dâu chín

Từ chứa "mulberry"

Từ có nhắc đến "mulberry"