mulberry

/'mʌlbəri/
danh từ
  1. cây dâu tằm
  2. quả dâu tằm
  3. màu dâu chín

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "mulberry"

Từ có nhắc đến "mulberry"

mulberry
A child picks a ripe mulberry from a low-hanging branch.