muleteer

/,mju:li'tiə/
Học thuật
Thân thiện
muleteer

A muleteer leads his team of mules along a mountain trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người dắt la, người lái la: Chỉ một người làm công việc chuyên chở hàng hóa hoặc điều khiển một đoàn la (một loài động vật lai giữa lừa ngựa, dùng để thồ hàng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The muleteer guided his animals carefully along the narrow mountain path. (Người dắt la dẫn dắt những con vật của mình một cách cẩn thận dọc theo con đường mòn hẹp trên núi.)
    • In the old days, muleteers were essential for transporting goods across the Andes. (Ngày xưa, những người lái la nhân tố thiết yếu trong việc vận chuyển hàng hóa xuyên dãy Andes.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, du lịch mạo hiểm hoặc miêu tả các phương thức vận tải truyền thốngnhững vùng núi hiểm trở.
    • The expedition hired a local muleteer who knew the trails well. (Đoàn thám hiểm thuê một người dắt la địa phương, người rất rành các lối mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mule (n): Con la.
  • Arriero (n): Một từ mượn từ tiếng Tây Ban Nha, cũng có nghĩa người dắt/driving động vật thồ hàng (như la, lừa).
Từ đồng nghĩa
  • Mule driver: Người lái/dắt la (cách diễn đạt khác với nghĩa tương tự).
  • Packer: Người đóng gói sắp xếp hàng hóa lên lưng động vật thồ.
muleteer

A muleteer leads his team of mules along a mountain trail.

danh từ
  1. người dắt la

Từ đồng nghĩa