skinner
/'skinə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lột da thú: Một người có công việc là lột da từ động vật đã chết, thường để lấy da làm nguyên liệu.
- Người buôn bán da thú hoặc áo da lông: Một thương nhân chuyên mua bán, trao đổi các sản phẩm làm từ da hoặc lông thú.
- (Tiếng lóng) Kẻ lừa đảo: Một người dùng thủ đoạn để lừa gạt người khác, đặc biệt trong các giao dịch hoặc cờ bạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The skinner carefully removed the hide from the deer. (Người lột da thú cẩn thận lột tấm da từ con hươu.)
- My grandfather was a skinner who traded furs with trappers. (Ông tôi là một người buôn da thú, ông ấy trao đổi lông thú với những thợ săn.)
- Don't trust him with your money; he's a known skinner in these parts. (Đừng tin hắn với tiền của anh; hắn là một tay lừa đảo khét tiếng ở vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As sly as a skinner": Xảo quyệt như một tay lừa đảo.
- Be careful when negotiating with him; he's as sly as a skinner. (Hãy cẩn thận khi đàm phán với hắn ta; hắn xảo quyệt lắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Skin (động từ): lột da, bóc vỏ.
- He knows how to skin a rabbit quickly. (Anh ấy biết cách lột da thỏ nhanh chóng.)
- Skinning (danh từ): hành động lột da.
- Skinning requires a sharp knife and skill. (Việc lột da đòi hỏi một con dao sắc và kỹ năng.)
Từ đồng nghĩa
- Furrier: thợ làm áo lông, người buôn lông thú (nghĩa buôn bán).
- Swindler: kẻ lừa đảo (nghĩa tiếng lóng).
- Deceiver: kẻ lừa dối (nghĩa tiếng lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "skinner" với tư cách là danh từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng trực tiếp từ "skinner")
danh từ
- người lột da thú
- người buôn bán da thú, người buôn bán áo bằng da lông
- (từ lóng) kẻ lừa đảo