mulligatawny
/mʌligə'tɔ:ni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại súp cay có nguồn gốc từ ẩm thực Ấn Độ: "Mulligatawny" là tên một món súp đặc trưng, có vị cay nồng từ gia vị cà ri, thường được nấu với nước dùng từ thịt hoặc thịt gà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The restaurant's signature dish is a rich mulligatawny. (Món đặc sản của nhà hàng là một bát mulligatawny đậm đà.)
- She learned to cook mulligatawny from an old family recipe. (Cô ấy học nấu món mulligatawny từ một công thức gia truyền cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mulligatawny soup": thường được dùng để chỉ cụ thể món súp này, mặc dù "mulligatawny" tự thân đã hàm ý là súp.
- On a cold day, nothing beats a bowl of hot mulligatawny soup. (Vào một ngày lạnh, không gì bằng một bát súp mulligatawny nóng hổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Mulligatawny paste (danh từ): hỗn hợp bột nhão gia vị dùng để nấu món súp mulligatawny.
- Curry powder (danh từ): bột cà ri, một loại gia vị phổ biến là thành phần chính tạo hương vị cho món mulligatawny.
Từ đồng nghĩa
- Spicy soup: súp cay. (Tuy nhiên, đây là một mô tả chung, không phải tên riêng của món ăn như "mulligatawny").
- Curry soup: súp cà ri. (Cách gọi mô tả thành phần chính, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với tên gọi cụ thể "mulligatawny").
danh từ
- xúp cay ((cũng) mulligatawny soup)
Idioms
- mulligatawny pastebột ca ri cay