mulligatawny

/mʌligə'tɔ:ni/
Học thuật
Thân thiện
mulligatawny

A chef ladles mulligatawny soup into a bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại súp cay nguồn gốc từ ẩm thực Ấn Độ: "Mulligatawny" tên một món súp đặc trưng, vị cay nồng từ gia vị ri, thường được nấu với nước dùng từ thịt hoặc thịt .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The restaurant's signature dish is a rich mulligatawny. (Món đặc sản của nhà hàng một bát mulligatawny đậm đà.)
    • She learned to cook mulligatawny from an old family recipe. ( ấy học nấu món mulligatawny từ một công thức gia truyền .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mulligatawny soup": thường được dùng để chỉ cụ thể món súp này, mặc dù "mulligatawny" tự thân đã hàm ý súp.
    • On a cold day, nothing beats a bowl of hot mulligatawny soup. (Vào một ngày lạnh, không bằng một bát súp mulligatawny nóng hổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mulligatawny paste (danh từ): hỗn hợp bột nhão gia vị dùng để nấu món súp mulligatawny.
  • Curry powder (danh từ): bột ri, một loại gia vị phổ biến thành phần chính tạo hương vị cho món mulligatawny.
Từ đồng nghĩa
  • Spicy soup: súp cay. (Tuy nhiên, đây một mô tả chung, không phải tên riêng của món ăn như "mulligatawny").
  • Curry soup: súp ri. (Cách gọi mô tả thành phần chính, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với tên gọi cụ thể "mulligatawny").
mulligatawny

A chef ladles mulligatawny soup into a bowl.

danh từ
  1. xúp cay ((cũng) mulligatawny soup)

Idioms

  • mulligatawny paste
    bột ca ri cay