multiforme
Học thuậtThân thiện
La fonction mathématique multiforme est représentée par un graphique complexe.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đa dạng, nhiều vẻ, nhiều hình thái: "multiforme" mô tả một sự vật, hiện tượng hoặc khái niệm có nhiều hình thức, biểu hiện hoặc khía cạnh khác nhau.
- (Toán học) Hàm đa trị: Trong toán học, "multiforme" có thể dùng để chỉ một hàm số có thể cho nhiều giá trị đầu ra từ một giá trị đầu vào duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le talent de cet artiste est véritablement multiforme. (Tài năng của nghệ sĩ này thực sự đa dạng.)
- La nature multiforme de ce problème le rend difficile à résoudre. (Bản chất nhiều vẻ của vấn đề này khiến nó khó giải quyết.)
- C'est une créature multiforme des légendes. (Đó là một sinh vật nhiều hình thái trong truyền thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Expression multiforme": biểu hiện đa dạng.
- La culture populaire trouve une expression multiforme dans ce festival. (Văn hóa dân gian tìm thấy một biểu hiện đa dạng trong lễ hội này.)
"Réalité multiforme": thực tế nhiều mặt.
- Nous devons comprendre la réalité multiforme de la pauvreté. (Chúng ta phải hiểu thực tế nhiều mặt của nghèo đói.)
Biến thể và từ gần giống
- Multiformité (danh từ giống cái): tính đa dạng, tính nhiều hình thái.
- La multiformité de ses intérêts est impressionnante. (Tính đa dạng trong sở thích của anh ấy thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Varié (adj): đa dạng, phong phú.
- Divers (adj): nhiều loại, khác nhau.
- Polyvalent (adj): đa năng, nhiều chức năng (nhấn mạnh tính linh hoạt).
Từ trái nghĩa
- Uniforme (adj): đồng nhất, đều đặn, chỉ có một dạng.
- Monotone (adj): đơn điệu.
La fonction mathématique multiforme est représentée par un graphique complexe.
tính từ
- đa dạng, nhiều vẻ
- fonction multiforme(toán học) hàm đa trị