multilator
/'mju:tileitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm tổn thương, người gây thương tích: Chỉ một người có hành động gây ra những vết thương nghiêm trọng, thường dẫn đến tàn tật hoặc biến dạng cơ thể.
- Người cắt xén, người xén bỏ: Chỉ một người thực hiện việc cắt bỏ hoặc làm hư hỏng một phần của một vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The criminal was described as a brutal multilator. (Tên tội phạm được mô tả là một kẻ gây thương tích tàn bạo.)
- In the old legend, the multilator of the sacred tree was punished by the gods. (Trong truyền thuyết cổ, kẻ chặt phá cây thần đã bị các vị thần trừng phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A multilator of the truth": Một kẻ xuyên tạc sự thật (dùng theo nghĩa ẩn dụ).
- The propagandist was accused of being a multilator of the truth. (Kẻ tuyên truyền bị buộc tội là một kẻ xuyên tạc sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Mutilate (động từ): Làm tàn tật, cắt xén, làm biến dạng.
- Vandals mutilated the statue. (Những kẻ phá hoại đã làm biến dạng bức tượng.)
- Mutilation (danh từ): Hành động hoặc kết quả của việc gây thương tích, cắt xén.
- The mutilation of the documents made them unreadable. (Việc cắt xén tài liệu đã khiến chúng không thể đọc được.)
Từ đồng nghĩa
- Maimer: Người làm tàn tật.
- Mangler: Người cắt xén, làm hỏng một cách thô bạo.
Lưu ý
- Từ "multilator" là một danh từ ít phổ biến, thường được tìm thấy trong văn bản mang tính học thuật, pháp lý hoặc văn chương. Từ phổ biến hơn để chỉ hành động là "mutilate" (động từ) và "mutilation" (danh từ).
danh từ
- người làm tổn thương, người cắt, người xén