multilatory
/'mju:tileitiv/ Cách viết khác : (multilatory) /'mju:tilətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm tổn thương, gây thương tích: "Multilatory" mô tả hành động hoặc đặc tính của việc gây ra vết thương, sự cắt xén hoặc tổn hại đến cơ thể.
- Thuộc về việc cắt xén: Từ này cũng có thể liên quan đến các thủ thuật hoặc hành động cắt bỏ một phần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The surgeon warned about the multilatory effects of the outdated procedure. (Bác sĩ phẫu thuật cảnh báo về những tác động gây tổn thương của thủ thuật lỗi thời.)
- Such multilatory practices are banned in modern medicine. (Những thực hành cắt xén như vậy bị cấm trong y học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "multilatory violence": bạo lực gây thương tích.
- The report condemned the use of multilatory violence against civilians. (Báo cáo lên án việc sử dụng bạo lực gây thương tích đối với thường dân.)
Biến thể và từ gần giống
Mutilate (động từ): cắt xén, làm tàn tật.
- Vandals mutilated the statue. (Những kẻ phá hoại đã cắt xén bức tượng.)
Mutilation (danh từ): sự cắt xén, sự làm tàn tật.
- The mutilation of the documents made them illegible. (Việc cắt xén tài liệu khiến chúng không thể đọc được.)
Từ đồng nghĩa
- Injurious: gây thương tích, có hại.
- Damaging: gây tổn hại.
- Disfiguring: làm biến dạng, làm xấu đi.
Lưu ý
- Từ hiếm gặp: "Multilatory" là một từ rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Dạng phổ biến và được công nhận hơn là mutilatory.
- Ngữ cảnh: Từ này hầu như chỉ được tìm thấy trong các văn bản y khoa, pháp lý hoặc học thuật cũ mô tả các thủ thuật gây tổn thương thể chất.
tính từ
- làm tổn thương, cắt, xén