multinational

Học thuật
Thân thiện
multinational

A multinational corporation has offices in many different countries.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đa quốc gia: Liên quan đến hoặc hoạt độngnhiều quốc gia hoặc dân tộc khác nhau. Từ này thường mô tả các tổ chức, đặc biệt các công ty, hoạt động, chi nhánh hoặc lợi ích trải rộng trên nhiều quốc gia.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company has grown into a multinational enterprise. (Công ty đã phát triển thành một doanh nghiệp đa quốc gia.)
    • A multinational force was deployed to keep the peace. (Một lực lượng đa quốc gia đã được triển khai để giữ gìn hòa bình.)
    • They work for a large multinational corporation. (Họ làm việc cho một tập đoàn đa quốc gia lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Multinational cooperation": sự hợp tác đa quốc gia.

    • The project requires multinational cooperation to succeed. (Dự án đòi hỏi sự hợp tác đa quốc gia để thành công.)
  • "Multinational character": tính chất đa quốc gia.

    • The team has a multinational character, with members from five different countries. (Đội ngũ tính chất đa quốc gia, với các thành viên từ năm quốc gia khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Multinational (Danh từ): Một công ty hoặc tập đoàn đa quốc gia.

    • The multinational announced record profits this quarter. (Tập đoàn đa quốc gia đó đã công bố lợi nhuận kỷ lục trong quý này.)
  • Transnational (Tính từ): Xuyên quốc gia. Thường dùng thay thế cho "multinational" trong một số ngữ cảnh, nhấn mạnh đến hoạt động vượt qua biên giới quốc gia.

    • Transnational crime networks are a global challenge. (Các mạng lưới tội phạm xuyên quốc gia một thách thức toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • International: quốc tế (có thể chỉ sự liên quan giữa các quốc gia, nhưng không nhất thiết bao hàm việc hoạt động thực tếnhiều nước như "multinational").
  • Global: toàn cầu (nhấn mạnh phạm vi toàn thế giới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "multinational")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "multinational")

multinational

A multinational corporation has offices in many different countries.

Adjective
  1. đa quốc gia
    • multinational corporations
      các công ty đa quốc gia

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "multinational"