multinational

Học thuật
Thân thiện
multinational

Une organisation multinationale organise une conférence scientifique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đa quốc gia, (gồm) nhiều nước: Mô tả một thực thể (thườngmột công ty, tổ chức, lực lượng) hoạt động, chi nhánh hoặc thành phần liên quan đến nhiều quốc gia khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une entreprise multinationale (Một công ty đa quốc gia.)
    • Une force multinationale de maintien de la paix (Một lực lượng gìn giữ hòa bình đa quốc gia.)
    • C'est un projet multinational. (Đómột dự án đa quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • caractère multinational": mang tính chất đa quốc gia.
    • Une opération à caractère multinational (Một chiến dịch mang tính chất đa quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • National (adj): thuộc về một quốc gia, mang tính dân tộc.
    • L'hymne national (Quốc ca.)
  • International (adj): quốc tế, liên quan đến nhiều nước (thường chỉ quan hệ giữa các quốc gia).
    • Le droit international (Luật pháp quốc tế.)
  • Transnational (adj): xuyên quốc gia, vượt qua biên giới quốc gia.
    • Un réseau transnational (Một mạng lưới xuyên quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Plurinational (adj): đa quốc gia (ít phổ biến hơn, thường nhấn mạnh sự đa dạng các dân tộc/quốc gia cấu thành).
    • Un État plurinational (Một nhà nước đa dân tộc/đa quốc gia.)
Lưu ý
  • Multinational thường được dùng như một tính từ. Khi được sử dụng như một danh từ giống cái (une multinationale), thường chỉ một công ty, tập đoàn lớn hoạt động trên toàn cầu.
    • Cette multinationale a son siège en France. (Tập đoàn đa quốc gia này trụ sở chính tại Pháp.)
multinational

Une organisation multinationale organise une conférence scientifique.

tính từ
  1. (gồm) nhiều nước, đa quốc gia
    • Une organisation océanographique multinationale
      một tổ chức hải dương học gồm nhiều nước

Từ gần giống

Từ chứa "multinational"

Từ có nhắc đến "multinational"