multinationale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái:
- (Thuộc về) nhiều quốc gia, đa quốc gia: Từ này mô tả một thực thể (thường là một công ty hoặc tổ chức) có hoạt động, chi nhánh hoặc lợi ích ở nhiều quốc gia khác nhau. Nó là dạng tính từ giống cái của "multinational".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ giống cái:
- Une entreprise multinationale. (Một công ty đa quốc gia.)
- La stratégie multinationale du groupe. (Chiến lược đa quốc gia của tập đoàn.)
- Une opération militaire multinationale. (Một chiến dịch quân sự đa quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Société multinationale": Công ty đa quốc gia. Đây là cách dùng phổ biến nhất, chỉ các tập đoàn lớn hoạt động xuyên biên giới.
- Cette société multinationale a des bureaux dans plus de cinquante pays. (Công ty đa quốc gia này có văn phòng ở hơn năm mươi quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Multinational (tính từ giống đực): Đa quốc gia. Dạng giống đực của từ này.
- Un groupe multinational. (Một tập đoàn đa quốc gia.)
Multinational (danh từ giống cái): Công ty đa quốc gia. Khi được dùng như một danh từ, nó luôn là giống cái.
- Cette multinationale est leader sur son marché. (Công ty đa quốc gia này dẫn đầu trên thị trường của mình.)
Transnational (tính từ): Xuyên quốc gia. Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh đến hoạt động vượt qua ranh giới quốc gia.
- International (tính từ): Quốc tế. Có phạm vi rộng hơn, liên quan đến nhiều nước hoặc giữa các nước.
Từ đồng nghĩa
- Transnationale (tính từ giống cái): Xuyên quốc gia.
- Internationale (tính từ giống cái): Quốc tế (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
- Trong tiếng Pháp, "multinationale" khi đứng một mình thường được hiểu ngầm là danh từ giống cái chỉ "công ty đa quốc gia" ().
- Khi dùng như tính từ bổ nghĩa cho một danh từ giống cái, nó phải có hình thức giống cái là "multinationale". Ví dụ: (một hãng đa quốc gia).
tính từ giống cái
- xem multinational